Thời tiết tại Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳
29.5°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nha Trang, Việt Nam vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
24.4°C
19.5°C
74%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
24.3°C
19.1°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
25.4°C
19.9°C
66%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
26.3°C
22.2°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.9°C
22.7°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
05:37 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
26.5°C
22.7°C
71%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
26.6°C
23.0°C
75%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
05:36 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
10.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 352.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |