Thời tiết tại Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳
28.1°C
cảm giác như 30.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nha Trang, Việt Nam vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
26.4°C
22.4°C
76%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.6°C
21.7°C
75%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
05:31 AM
05:56 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.3°C
22.2°C
74%
16.9 kph
1.1 mm
3.0
05:30 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
24.9°C
20.4°C
70%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
25.0°C
20.0°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:29 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
24.7°C
19.5°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
05:29 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
25.0°C
19.8°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
05:28 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nha Trang, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 420.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.25 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |