Thời tiết tại Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bắc Giang, Việt Nam vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
20.5°C
18.6°C
74%
13.3 kph
2.4 mm
1.0
06:32 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.6°C
14.3°C
74%
19.1 kph
0.4 mm
1.0
06:33 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
18.8°C
15.8°C
13.5°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
16.5°C
14.9°C
80%
8.3 kph
0.8 mm
0.0
06:33 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
20.0°C
17.5°C
15.5°C
75%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
21.8°C
18.1°C
16.1°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:34 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
24.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
21.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
19
20.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20
20.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
21
19.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
17.0°
↑
16.0 km/h
3
17.0°
↑
14.0 km/h
4
16.0°
↑
15.0 km/h
5
16.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 458.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 35.45 µg/m³ |