Thời tiết tại Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
23.4°C
cảm giác như 25.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bắc Giang, Việt Nam vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
21.0°C
16.5°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
U ám
20.9°C
20.7°C
20.2°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:22 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
20.8°C
19.9°C
77%
5.4 kph
1.0 mm
0.0
06:23 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
20.7°C
19.3°C
15.4°C
89%
29.9 kph
21.8 mm
0.0
06:23 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.4°C
14.1°C
62%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
06:24 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
20.8°C
16.5°C
12.7°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
U ám
17.2°C
15.8°C
13.7°C
67%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 10, 2025
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
7.0 km/h
14
25.0°
↑
7.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
25.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
0.0 km/h
2
21.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 572.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.45 µg/m³ |
| PM10: | 74.65 µg/m³ |