Thời tiết tại Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
25.9°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bắc Giang, Việt Nam vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
27.1°C
22.6°C
19.3°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
21.8°C
19.8°C
73%
13.7 kph
0.7 mm
1.0
06:24 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
20.0°C
18.6°C
74%
11.9 kph
0.6 mm
0.0
06:24 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
20.4°C
19.2°C
79%
7.9 kph
0.4 mm
0.0
06:23 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
20.4°C
19.7°C
75%
16.2 kph
0.3 mm
5.0
06:22 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
20.7°C
19.3°C
77%
13.7 kph
0.2 mm
5.0
06:22 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
21.8°C
19.9°C
82%
20.9 kph
1.0 mm
5.0
06:21 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳
Monday, February 16, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
24.0°
↑
2.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Giang, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 409.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.85 µg/m³ |