Thời tiết tại Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Quy Nhơn, Việt Nam vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
22.6°C
20.7°C
82%
29.5 kph
2.8 mm
2.0
05:54 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
23.5°C
21.9°C
20.2°C
86%
34.2 kph
11.7 mm
1.0
05:55 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
21.3°C
20.3°C
84%
32.4 kph
4.8 mm
1.0
05:55 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
23.5°C
21.9°C
20.4°C
89%
24.8 kph
6.6 mm
1.0
05:56 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.7°C
22.1°C
89%
15.5 kph
2.5 mm
5.0
05:56 AM
05:16 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
24.8°C
23.9°C
23.1°C
89%
20.9 kph
5.6 mm
5.0
05:57 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
Sunday, December 07, 2025
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
6
22.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
7
22.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
8
23.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
9
24.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
10
24.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
11
24.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
23.0°
↑
25.0 km/h
18
22.0°
↑
24.0 km/h
19
22.0°
↑
26.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
2
20.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
3
20.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
4
20.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
5
21.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 287.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |