Thời tiết tại Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
28.6°C
cảm giác như 30.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quy Nhơn, Việt Nam vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.0°C
21.7°C
80%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
05:39 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
25.0°C
22.2°C
77%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
25.5°C
21.4°C
72%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
26.2°C
23.2°C
77%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
26.6°C
23.7°C
74%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
26.6°C
23.7°C
75%
31.7 kph
0.0 mm
7.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
26.7°C
24.7°C
81%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
28.0°
↑
21.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
11.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
15.0 km/h
10
28.0°
↑
19.0 km/h
11
28.0°
↑
22.0 km/h
12
28.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.35 µg/m³ |