Thời tiết tại Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quy Nhơn, Việt Nam vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
21.4°C
19.0°C
79%
26.6 kph
0.8 mm
2.0
06:06 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
23.6°C
21.9°C
19.2°C
83%
32.4 kph
8.3 mm
2.0
06:07 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
22.6°C
22.0°C
79%
34.9 kph
3.3 mm
2.0
06:07 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
23.1°C
22.3°C
21.7°C
85%
28.1 kph
6.9 mm
1.0
06:08 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.6°C
21.2°C
88%
27.4 kph
2.9 mm
5.0
06:08 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.9°C
22.2°C
83%
31.7 kph
1.3 mm
5.0
06:08 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
6
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
23.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
21.0°
↑
22.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
19.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
20.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
5
20.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quy Nhơn, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 750.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |