Thời tiết tại Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
27.2°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quận Mười Một, Việt Nam vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
31.5°C
26.8°C
23.8°C
82%
8.6 kph
17.8 mm
2.0
05:57 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.2°C
23.6°C
82%
19.4 kph
4.0 mm
2.0
05:58 AM
05:30 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa vừa
30.6°C
25.7°C
23.0°C
84%
13.0 kph
8.9 mm
2.0
05:58 AM
05:30 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa vừa
28.7°C
25.3°C
23.2°C
86%
9.7 kph
11.5 mm
2.0
05:59 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.3°C
23.0°C
82%
13.3 kph
1.9 mm
6.0
05:59 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
29.9°C
25.5°C
22.4°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 03, 2025
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
↑
1.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
10
29.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
11
30.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
12
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
32.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
15
30.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
16
30.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
1.9 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
4.3 mm
↑
6.0 km/h
19
26.0°
3.1 mm
↑
8.0 km/h
20
26.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
21
26.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
22
26.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2727.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.85 µg/m³ |
| SO2: | 38.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.55 µg/m³ |
| PM10: | 86.75 µg/m³ |