Thời tiết tại Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
30.3°C
cảm giác như 31.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quận Mười Một, Việt Nam vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
24.8°C
21.9°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
25.1°C
20.4°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.4°C
20.6°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
30.3°C
26.1°C
22.7°C
65%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
27.1°C
25.5°C
24.1°C
71%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.6°C
25.1°C
22.0°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
29.0°C
24.5°C
21.8°C
56%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
12
29.0°
↑
2.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 795.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.75 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |