Thời tiết tại Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
33.2°C
cảm giác như 33.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quận Mười Một, Việt Nam vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
29.1°C
24.8°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
28.5°C
24.4°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
28.9°C
24.0°C
59%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
29.2°C
23.8°C
59%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
29.6°C
23.6°C
56%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
29.9°C
24.9°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
30.7°C
26.0°C
58%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 02, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
16
33.0°
↑
26.0 km/h
17
31.0°
↑
25.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
27.0°
↑
21.0 km/h
21
27.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
16.0 km/h
9
30.0°
↑
15.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
17.0 km/h
12
35.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
19.0 km/h
15
34.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Mười Một, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 623.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 26.55 µg/m³ |