Thời tiết tại Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
26.3°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quận Mười, Việt Nam vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.8°C
21.0°C
76%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
06:00 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
29.5°C
24.9°C
20.7°C
73%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
29.1°C
24.4°C
22.1°C
79%
11.5 kph
7.2 mm
2.0
06:01 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
24.2°C
23.2°C
22.5°C
95%
10.8 kph
12.7 mm
1.0
06:01 AM
05:32 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.2°C
22.5°C
79%
10.4 kph
0.3 mm
2.0
06:02 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.0°C
23.3°C
83%
8.6 kph
0.5 mm
6.0
06:02 AM
05:33 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.3°C
23.5°C
82%
10.1 kph
1.4 mm
6.0
06:03 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
Monday, December 08, 2025
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 414.85 µg/m³ |
| O3: | 126.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |