Thời tiết tại Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
33.3°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quận Mười, Việt Nam vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
29.2°C
24.6°C
59%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
28.8°C
24.6°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
29.2°C
24.5°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
29.4°C
23.8°C
56%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
29.8°C
23.9°C
56%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
29.9°C
25.6°C
59%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
30.7°C
26.4°C
60%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 02, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
13
37.0°
↑
14.0 km/h
14
36.0°
↑
24.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
33.0°
↑
26.0 km/h
17
31.0°
↑
26.0 km/h
18
29.0°
↑
24.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
27.0°
↑
22.0 km/h
21
27.0°
↑
22.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
26.0°
↑
21.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
17.0 km/h
11
34.0°
↑
18.0 km/h
12
35.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 557.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.05 µg/m³ |