Thời tiết tại Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
32.3°C
cảm giác như 33.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quận Mười, Việt Nam vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.5°C
24.8°C
49%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
29.2°C
23.9°C
50%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
29.0°C
24.0°C
52%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.9°C
24.7°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
28.2°C
24.0°C
56%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
27.5°C
23.7°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
28.0°C
23.9°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
18
29.0°
↑
26.0 km/h
19
28.0°
↑
25.0 km/h
20
28.0°
↑
24.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
28.0°
↑
21.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
4.0 km/h
11
34.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
7.0 km/h
14
37.0°
↑
7.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
16
35.0°
↑
22.0 km/h
17
33.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Mười, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 423.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |