Thời tiết tại Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hải Phòng, Việt Nam vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
26.4°C
21.9°C
18.6°C
76%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều mây
26.4°C
22.1°C
19.1°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
21.7°C
20.4°C
78%
16.9 kph
0.3 mm
1.0
06:22 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
21.1°C
19.5°C
73%
20.2 kph
0.2 mm
0.0
06:21 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
21.1°C
20.4°C
75%
20.5 kph
0.3 mm
0.0
06:21 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
20.7°C
19.9°C
80%
11.9 kph
0.1 mm
5.0
06:20 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
21.5°C
19.9°C
18.8°C
80%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |