Thời tiết tại Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
19.5°C
cảm giác như 19.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hải Phòng, Việt Nam vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
20.8°C
19.4°C
74%
18.0 kph
0.3 mm
1.0
06:30 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
18.3°C
16.8°C
74%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
06:30 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.4°C
16.8°C
15.6°C
71%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.0°C
15.8°C
77%
21.6 kph
0.7 mm
0.0
06:31 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.4°C
18.8°C
17.2°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
22.5°C
18.6°C
15.9°C
67%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
4
19.0°
↑
16.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
20.0°
↑
13.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
23.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
14
23.0°
↑
17.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
20.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
20.0°
↑
14.0 km/h
23
20.0°
↑
16.0 km/h
19.0°
↑
17.0 km/h
1
19.0°
↑
17.0 km/h
2
19.0°
↑
18.0 km/h
3
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 408.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |