Thời tiết tại Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hải Phòng, Việt Nam vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
21.9°C
19.5°C
76%
13.7 kph
4.0 mm
0.0
06:14 AM
05:11 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
19.0°C
17.9°C
72%
9.4 kph
0.7 mm
0.0
06:15 AM
05:12 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
17.0°C
16.3°C
88%
7.9 kph
3.0 mm
0.0
06:16 AM
05:12 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.0°C
16.2°C
82%
7.2 kph
0.3 mm
1.0
06:16 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
19.1°C
18.3°C
87%
7.2 kph
0.4 mm
4.0
06:17 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
22.7°C
20.5°C
19.0°C
80%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 03, 2025
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
3
23.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
4
22.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
5
22.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
6
22.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
7
22.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
8
22.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
9
23.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hải Phòng, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 398.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.35 µg/m³ |