Thời tiết tại Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
31.3°C
cảm giác như 33.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mueang Nonthaburi, Thái Lan vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
31.0°C
28.0°C
57%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
30.4°C
26.5°C
59%
18.0 kph
1.8 mm
2.0
06:40 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
30.9°C
26.7°C
53%
15.5 kph
3.9 mm
2.0
06:40 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
31.3°C
27.6°C
51%
16.6 kph
0.2 mm
2.0
06:39 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
30.3°C
27.3°C
59%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
06:39 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
30.3°C
27.4°C
63%
25.6 kph
0.1 mm
7.0
06:38 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
34.5°C
30.4°C
27.6°C
63%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
16.0 km/h
16
34.0°
↑
21.0 km/h
17
33.0°
↑
20.0 km/h
18
32.0°
↑
20.0 km/h
19
30.0°
↑
20.0 km/h
20
30.0°
↑
20.0 km/h
21
29.0°
↑
21.0 km/h
22
29.0°
↑
21.0 km/h
23
29.0°
↑
20.0 km/h
28.0°
↑
18.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
3
28.0°
↑
15.0 km/h
4
27.0°
↑
13.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
26.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.65 µg/m³ |
| PM10: | 40.45 µg/m³ |