Thời tiết tại Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
34.1°C
cảm giác như 39.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mueang Nonthaburi, Thái Lan vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
32.2°C
29.3°C
55%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
32.6°C
29.3°C
55%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
33.0°C
29.3°C
49%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
33.1°C
29.5°C
47%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
32.6°C
29.4°C
51%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
32.0°C
29.7°C
59%
27.0 kph
0.2 mm
7.0
06:01 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
32.2°C
29.6°C
56%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
06:33 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
Saturday, April 18, 2026
39.0°C
36.0°C
33.0°C
30.0°C
27.0°C
20
31.0°
↑
27.0 km/h
21
31.0°
↑
26.0 km/h
22
31.0°
↑
25.0 km/h
23
30.0°
↑
23.0 km/h
30.0°
↑
21.0 km/h
1
30.0°
↑
20.0 km/h
2
30.0°
↑
20.0 km/h
3
30.0°
↑
18.0 km/h
4
30.0°
↑
18.0 km/h
5
30.0°
↑
16.0 km/h
6
29.0°
↑
15.0 km/h
7
30.0°
↑
15.0 km/h
8
31.0°
↑
15.0 km/h
9
33.0°
↑
15.0 km/h
10
34.0°
↑
14.0 km/h
11
36.0°
↑
16.0 km/h
12
37.0°
↑
18.0 km/h
13
37.0°
↑
19.0 km/h
14
37.0°
↑
20.0 km/h
15
37.0°
↑
21.0 km/h
16
37.0°
↑
21.0 km/h
17
36.0°
↑
23.0 km/h
18
34.0°
↑
23.0 km/h
19
32.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 437.85 µg/m³ |
| O3: | 176.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 33.65 µg/m³ |