Thời tiết tại Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
28.1°C
cảm giác như 30.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mueang Nonthaburi, Thái Lan vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
31.8°C
28.4°C
54%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
32.4°C
28.0°C
48%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
32.6°C
28.4°C
46%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
32.3°C
28.6°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
33.4°C
28.5°C
43%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
32.6°C
29.5°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
33.5°C
27.9°C
43%
22.7 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭
Saturday, April 04, 2026
38.0°C
35.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
7
29.0°
↑
13.0 km/h
8
30.0°
↑
16.0 km/h
9
32.0°
↑
16.0 km/h
10
34.0°
↑
17.0 km/h
11
35.0°
↑
18.0 km/h
12
36.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
20.0 km/h
15
36.0°
↑
21.0 km/h
16
36.0°
↑
21.0 km/h
17
35.0°
↑
20.0 km/h
18
33.0°
↑
20.0 km/h
19
32.0°
↑
23.0 km/h
20
31.0°
↑
26.0 km/h
21
30.0°
↑
26.0 km/h
22
30.0°
↑
24.0 km/h
23
30.0°
↑
23.0 km/h
30.0°
↑
22.0 km/h
1
30.0°
↑
20.0 km/h
2
29.0°
↑
17.0 km/h
3
29.0°
↑
13.0 km/h
4
29.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mueang Nonthaburi, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 314.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |