Thời tiết tại Pak Kret, Thái Lan 🇹🇭
30.3°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pak Kret, Thái Lan vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pak Kret, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
27.1°C
22.8°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
27.0°C
22.7°C
43%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
27.6°C
23.0°C
40%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
27.6°C
22.9°C
41%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
26.1°C
22.1°C
44%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
24.9°C
20.6°C
43%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
24.3°C
19.1°C
41%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pak Kret, Thái Lan 🇹🇭
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
↑
3.0 km/h
19
29.0°
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
7.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
3.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pak Kret, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 753.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |