Thời tiết tại Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
33.0°C
cảm giác như 33.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sai Mai, Thái Lan vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
37.3°C
31.6°C
27.2°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
37.7°C
31.7°C
26.9°C
44%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
37.5°C
31.4°C
26.5°C
42%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.1°C
30.7°C
26.8°C
51%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
30.6°C
26.2°C
52%
19.1 kph
0.9 mm
7.0
06:31 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
29.9°C
25.9°C
52%
19.4 kph
0.2 mm
6.0
06:30 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
30.6°C
26.7°C
53%
19.1 kph
1.5 mm
7.0
06:30 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
Monday, March 02, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21
31.0°
↑
16.0 km/h
22
30.0°
↑
19.0 km/h
23
30.0°
↑
18.0 km/h
29.0°
↑
17.0 km/h
1
29.0°
↑
15.0 km/h
2
28.0°
↑
13.0 km/h
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
9.0 km/h
5
27.0°
↑
7.0 km/h
6
27.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
7.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
10.0 km/h
17
37.0°
↑
10.0 km/h
18
35.0°
↑
9.0 km/h
19
34.0°
↑
5.0 km/h
20
33.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 401.85 µg/m³ |
| O3: | 197.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |