Thời tiết tại Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
29.1°C
cảm giác như 32.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sai Mai, Thái Lan vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
33.0°C
28.8°C
51%
26.3 kph
0.3 mm
12.0
05:57 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
33.0°C
29.0°C
54%
22.3 kph
0.6 mm
11.0
05:57 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
32.9°C
29.4°C
51%
28.1 kph
0.7 mm
12.0
05:56 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
32.6°C
29.1°C
55%
23.4 kph
1.1 mm
12.0
05:56 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
33.3°C
29.3°C
53%
24.1 kph
3.7 mm
7.0
05:55 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
33.3°C
30.0°C
54%
23.8 kph
0.5 mm
7.0
05:55 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
32.9°C
29.8°C
55%
23.8 kph
1.6 mm
7.0
05:54 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
Wednesday, April 29, 2026
40.0°C
37.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
7
30.0°
↑
13.0 km/h
8
31.0°
↑
12.0 km/h
9
33.0°
↑
11.0 km/h
10
35.0°
↑
10.0 km/h
11
36.0°
↑
11.0 km/h
12
37.0°
↑
12.0 km/h
13
38.0°
↑
15.0 km/h
14
39.0°
↑
17.0 km/h
15
39.0°
↑
21.0 km/h
16
38.0°
↑
24.0 km/h
17
37.0°
↑
24.0 km/h
18
35.0°
↑
25.0 km/h
19
32.0°
↑
25.0 km/h
20
32.0°
↑
25.0 km/h
21
31.0°
↑
26.0 km/h
22
31.0°
↑
25.0 km/h
23
30.0°
↑
22.0 km/h
30.0°
↑
19.0 km/h
1
30.0°
↑
17.0 km/h
2
30.0°
↑
17.0 km/h
3
30.0°
↑
16.0 km/h
4
30.0°
↑
14.0 km/h
5
29.0°
↑
13.0 km/h
6
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 454.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.75 µg/m³ |