Thời tiết tại Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
29.0°C
cảm giác như 30.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sai Mai, Thái Lan vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
29.7°C
24.6°C
20.4°C
55%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.3°C
25.0°C
20.1°C
57%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
U ám
27.0°C
24.9°C
23.6°C
64%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
05:50 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
30.9°C
25.8°C
22.2°C
71%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
32.2°C
27.1°C
22.7°C
66%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:51 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
31.9°C
27.5°C
24.7°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
29.4°C
25.0°C
21.1°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 551.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |