Thời tiết tại Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
32.2°C
cảm giác như 32.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sai Mai, Thái Lan vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
27.6°C
22.7°C
46%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
27.2°C
22.5°C
44%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
26.5°C
21.6°C
47%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
26.1°C
21.6°C
47%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
26.5°C
21.2°C
43%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
26.6°C
20.9°C
44%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
24.7°C
21.7°C
50%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
14
32.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
33.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
6.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
2.0 km/h
20
29.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1074.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.55 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |