Thời tiết tại Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
30.1°C
cảm giác như 29.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sai Mai, Thái Lan vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
26.1°C
21.4°C
46%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
26.0°C
21.5°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
26.7°C
21.8°C
43%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
26.8°C
21.8°C
43%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
25.2°C
20.8°C
47%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
23.9°C
19.2°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.2°C
17.6°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
2.0 km/h
18
28.0°
↑
1.0 km/h
19
27.0°
↑
3.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
3.0 km/h
13
30.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 534.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |