Thời tiết tại Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
28.2°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sai Mai, Thái Lan vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
26.2°C
21.4°C
48%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
26.7°C
21.5°C
42%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
25.4°C
21.0°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
24.0°C
19.1°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
22.9°C
17.3°C
43%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
23.1°C
17.3°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:06 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
24.1°C
18.8°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭
Monday, January 05, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
5.0 km/h
17
31.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
↑
2.0 km/h
19
28.0°
↑
3.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sai Mai, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 515.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |