Thời tiết tại Vinh, Việt Nam 🇻🇳
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vinh, Việt Nam vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
18.4°C
16.4°C
85%
9.0 kph
0.3 mm
1.0
06:31 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
20.0°C
18.9°C
84%
15.1 kph
3.4 mm
1.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
18.8°C
18.1°C
15.8°C
83%
24.5 kph
7.1 mm
0.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.0°C
14.8°C
75%
15.1 kph
0.2 mm
4.0
06:31 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.6°C
15.7°C
73%
15.1 kph
0.2 mm
4.0
06:32 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
18.3°C
16.1°C
14.3°C
71%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
Sunday, January 04, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
7.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinh, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 616.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 18.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.35 µg/m³ |