Thời tiết tại Vinh, Việt Nam 🇻🇳
32.4°C
cảm giác như 37.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vinh, Việt Nam vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
27.3°C
23.3°C
79%
16.9 kph
0.1 mm
10.0
05:32 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.5°C
22.7°C
79%
28.1 kph
2.8 mm
3.0
05:31 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
23.4°C
21.7°C
78%
12.6 kph
1.8 mm
4.0
05:31 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.8°C
20.2°C
78%
14.0 kph
0.4 mm
11.0
05:30 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
31.3°C
26.3°C
22.3°C
80%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
05:30 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
34.5°C
28.7°C
25.3°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.3°C
25.1°C
88%
19.1 kph
3.0 mm
6.0
05:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, April 28, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
31.0°
↑
15.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
25.0°
0.7 mm
↑
26.0 km/h
9
24.0°
1.0 mm
↑
28.0 km/h
10
24.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
11
24.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinh, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 586.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.85 µg/m³ |
| PM10: | 87.95 µg/m³ |