Thời tiết tại Vinh, Việt Nam 🇻🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Vinh, Việt Nam vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 90% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
21.2°C
20.1°C
84%
10.1 kph
1.5 mm
1.0
06:30 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
20.2°C
18.8°C
84%
27.0 kph
8.4 mm
1.0
06:30 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
18.3°C
17.6°C
16.5°C
90%
24.5 kph
13.3 mm
0.0
06:30 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.6°C
16.5°C
86%
10.8 kph
0.7 mm
1.0
06:31 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
19.2°C
17.8°C
86%
15.8 kph
0.6 mm
4.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
19.3°C
18.6°C
86%
14.8 kph
2.7 mm
4.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
6
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
21.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
21.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
19.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
5
20.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinh, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |