Thời tiết tại Vinh, Việt Nam 🇻🇳
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vinh, Việt Nam vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
18.0°C
17.7°C
17.1°C
87%
21.6 kph
5.8 mm
0.0
06:30 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
18.4°C
16.9°C
87%
7.9 kph
0.3 mm
1.0
06:31 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
19.3°C
18.1°C
87%
16.6 kph
4.5 mm
1.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
18.3°C
17.5°C
15.1°C
85%
20.9 kph
8.8 mm
0.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
17.3°C
15.7°C
14.2°C
73%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
18.6°C
16.5°C
15.4°C
71%
14.0 kph
0.1 mm
4.0
06:32 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
19.3°C
16.2°C
13.2°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
15
18.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
16
18.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
18.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
19
18.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
17.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
21
17.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
22
17.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
7.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinh, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 621.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.55 µg/m³ |
| SO2: | 33.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.85 µg/m³ |
| PM10: | 45.45 µg/m³ |