Thời tiết tại Vinh, Việt Nam 🇻🇳
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Vinh, Việt Nam vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
25.1°C
22.2°C
19.9°C
88%
28.8 kph
7.4 mm
1.0
06:15 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
19.6°C
19.3°C
90%
12.6 kph
2.9 mm
0.0
06:15 AM
05:20 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
19.0°C
18.1°C
91%
13.0 kph
3.4 mm
0.0
06:16 AM
05:20 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
18.9°C
17.9°C
86%
8.3 kph
0.2 mm
0.0
06:16 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
20.4°C
19.2°C
90%
10.1 kph
0.5 mm
5.0
06:17 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
21.1°C
19.8°C
88%
13.3 kph
0.9 mm
5.0
06:18 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinh, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 03, 2025
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
23.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
24.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
10
25.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
11
25.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
12
25.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
13
24.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
14
23.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
21.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
17
21.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
18
21.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
19
21.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
20
21.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
21
20.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
22
20.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
23
20.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
20.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
1
20.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
2
20.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
3
19.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
4
19.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
5
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinh, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 644.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.15 µg/m³ |
| PM10: | 55.35 µg/m³ |