Thời tiết tại Savannakhet, Lào 🇱🇦
38.2°C
cảm giác như 37.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Savannakhet, Lào vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
40.4°C
32.9°C
25.7°C
31%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.7°C
27.2°C
30%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
33.7°C
26.5°C
38%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
33.6°C
27.6°C
34%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
34.7°C
27.4°C
32%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
33.8°C
28.7°C
32%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
05:53 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
34.4°C
28.3°C
27%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
Tuesday, March 31, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
17
39.0°
↑
20.0 km/h
18
37.0°
↑
17.0 km/h
19
34.0°
↑
14.0 km/h
20
33.0°
↑
13.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
31.0°
↑
11.0 km/h
23
31.0°
↑
11.0 km/h
31.0°
↑
9.0 km/h
1
31.0°
↑
8.0 km/h
2
30.0°
↑
7.0 km/h
3
30.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
29.0°
↑
10.0 km/h
8
32.0°
↑
18.0 km/h
9
35.0°
↑
21.0 km/h
10
36.0°
↑
18.0 km/h
11
38.0°
↑
16.0 km/h
12
39.0°
↑
15.0 km/h
13
40.0°
↑
14.0 km/h
14
40.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savannakhet, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |