Thời tiết tại Savannakhet, Lào 🇱🇦
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Savannakhet, Lào vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
21.5°C
15.5°C
66%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.2°C
17.3°C
66%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
21.2°C
14.8°C
65%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
21.7°C
15.3°C
64%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.5°C
16.4°C
64%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
18.6°C
15.8°C
64%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
18.0°C
15.0°C
60%
34.9 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
Friday, January 02, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
9
23.0°
↑
26.0 km/h
10
25.0°
↑
26.0 km/h
11
27.0°
↑
27.0 km/h
12
28.0°
↑
27.0 km/h
13
28.0°
↑
29.0 km/h
14
28.0°
↑
28.0 km/h
15
27.0°
↑
31.0 km/h
16
26.0°
↑
28.0 km/h
17
24.0°
↑
27.0 km/h
18
22.0°
↑
24.0 km/h
19
21.0°
↑
24.0 km/h
20
20.0°
↑
24.0 km/h
21
20.0°
↑
25.0 km/h
22
20.0°
↑
25.0 km/h
23
20.0°
↑
25.0 km/h
19.0°
↑
23.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
19.0°
↑
21.0 km/h
3
18.0°
↑
20.0 km/h
4
18.0°
↑
19.0 km/h
5
18.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
18.0 km/h
7
18.0°
↑
17.0 km/h
8
20.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savannakhet, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |