Thời tiết tại Savannakhet, Lào 🇱🇦
35.1°C
cảm giác như 35.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Savannakhet, Lào vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
27.7°C
21.2°C
57%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
35.5°C
27.5°C
22.7°C
56%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.0°C
21.4°C
53%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
26.8°C
20.9°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
27.4°C
18.9°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
36.7°C
28.7°C
22.0°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
28.4°C
21.6°C
55%
15.1 kph
0.5 mm
6.0
06:23 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17
33.0°
↑
28.0 km/h
18
31.0°
↑
29.0 km/h
19
28.0°
↑
28.0 km/h
20
26.0°
↑
27.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
25.0°
↑
25.0 km/h
23
24.0°
↑
24.0 km/h
24.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
2
23.0°
↑
21.0 km/h
3
23.0°
↑
21.0 km/h
4
23.0°
↑
20.0 km/h
5
23.0°
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
19.0 km/h
7
23.0°
↑
20.0 km/h
8
25.0°
↑
25.0 km/h
9
28.0°
↑
25.0 km/h
10
30.0°
↑
24.0 km/h
11
32.0°
↑
22.0 km/h
12
34.0°
↑
22.0 km/h
13
35.0°
↑
23.0 km/h
14
36.0°
↑
24.0 km/h
15
35.0°
↑
26.0 km/h
16
35.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savannakhet, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |