Thời tiết tại Savannakhet, Lào 🇱🇦
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Savannakhet, Lào vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
24.6°C
17.7°C
57%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:10 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
31.2°C
24.7°C
20.8°C
58%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
30.9°C
23.8°C
19.6°C
51%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
31.3°C
23.8°C
18.5°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
32.2°C
23.4°C
18.3°C
59%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
34.6°C
25.6°C
18.9°C
54%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Savannakhet, Lào 🇱🇦
Wednesday, March 11, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
18.0°
↑
14.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
19.0 km/h
9
24.0°
↑
18.0 km/h
10
27.0°
↑
18.0 km/h
11
29.0°
↑
17.0 km/h
12
31.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
34.0°
↑
16.0 km/h
16
33.0°
↑
19.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
29.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
24.0°
↑
26.0 km/h
21
22.0°
↑
24.0 km/h
22
22.0°
↑
21.0 km/h
23
21.0°
↑
19.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
21.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savannakhet, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 483.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |