Thời tiết tại Sekong, Lào 🇱🇦
14.7°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sekong, Lào vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sekong, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
18.7°C
14.0°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
16.5°C
12.5°C
66%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
17.3°C
11.2°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
18.3°C
12.8°C
66%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
26.2°C
19.2°C
14.2°C
71%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
18.4°C
13.1°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sekong, Lào 🇱🇦
Friday, January 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
22
15.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sekong, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |