Thời tiết tại Sekong, Lào 🇱🇦
27.4°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sekong, Lào vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sekong, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
24.6°C
21.0°C
54%
5.8 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
23.3°C
18.6°C
59%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
22.8°C
18.0°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
22.9°C
17.8°C
55%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
23.9°C
18.8°C
51%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
24.4°C
19.6°C
51%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
23.1°C
19.0°C
62%
6.8 kph
0.9 mm
5.0
06:15 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sekong, Lào 🇱🇦
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sekong, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |