Thời tiết tại Sekong, Lào 🇱🇦
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sekong, Lào vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sekong, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.1°C
20.9°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
25.8°C
19.4°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
26.5°C
20.3°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
26.9°C
20.7°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.2°C
20.4°C
51%
10.1 kph
1.9 mm
3.0
05:46 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.1°C
22.1°C
56%
5.8 kph
0.6 mm
6.0
05:46 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.8°C
21.5°C
62%
8.6 kph
0.8 mm
6.0
05:45 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sekong, Lào 🇱🇦
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
25.0°
↑
1.0 km/h
23
25.0°
↑
1.0 km/h
24.0°
↑
1.0 km/h
1
24.0°
↑
1.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sekong, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 325.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |