Thời tiết tại Sekong, Lào 🇱🇦
28.4°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sekong, Lào vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sekong, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
25.3°C
21.3°C
49%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.7°C
21.2°C
57%
6.1 kph
0.2 mm
2.0
06:18 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
23.8°C
19.0°C
61%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
23.2°C
17.8°C
57%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
22.8°C
17.9°C
57%
5.4 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
23.4°C
18.9°C
55%
6.5 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
28.3°C
24.0°C
19.9°C
56%
5.8 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sekong, Lào 🇱🇦
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
17
28.0°
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
28.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sekong, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |