Thời tiết tại Pakxe, Lào 🇱🇦
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pakxe, Lào vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pakxe, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
22.6°C
15.9°C
59%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
22.3°C
16.4°C
61%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
21.0°C
14.4°C
63%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
21.0°C
13.9°C
60%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
22.3°C
14.5°C
61%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
22.4°C
16.8°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
20.6°C
15.6°C
68%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pakxe, Lào 🇱🇦
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
2.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
30.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
1.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pakxe, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |