Thời tiết tại Pakxe, Lào 🇱🇦
31.7°C
cảm giác như 32.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pakxe, Lào vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pakxe, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
26.6°C
21.1°C
57%
12.6 kph
1.1 mm
3.0
06:07 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.2°C
18.8°C
62%
9.0 kph
0.8 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
25.6°C
18.5°C
54%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
26.5°C
18.8°C
51%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
26.8°C
19.2°C
50%
7.2 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
27.3°C
21.1°C
49%
7.2 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
35.8°C
28.1°C
23.4°C
47%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pakxe, Lào 🇱🇦
Thursday, March 12, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12
33.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
33.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
22.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
23
21.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pakxe, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 317.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |