Thời tiết tại Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭
29.6°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Xiêm Riệp, Cam-pu-chia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
29.7°C
24.2°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
29.7°C
24.1°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
30.2°C
24.7°C
47%
19.8 kph
0.7 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
29.7°C
23.6°C
43%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.4°C
23.0°C
45%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
28.8°C
23.6°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
29.4°C
23.7°C
60%
14.8 kph
0.1 mm
7.0
06:24 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭
Monday, February 16, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
16.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
7.0 km/h
20
29.0°
↑
6.0 km/h
21
29.0°
↑
3.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |