Thời tiết tại Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭
30.5°C
cảm giác như 30.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Xiêm Riệp, Cam-pu-chia vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.6°C
19.0°C
57%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
19.6°C
55%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
30.3°C
24.3°C
19.0°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
23.9°C
18.2°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
25.3°C
19.5°C
55%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
31.1°C
26.0°C
21.4°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.5°C
24.7°C
20.9°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
1.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xiêm Riệp, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 500.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |