Thời tiết tại Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
30.5°C
cảm giác như 30.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kampong Chhnang, Cam-pu-chia vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.1°C
18.3°C
57%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.9°C
18.0°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
24.7°C
19.6°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
31.2°C
26.0°C
22.2°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.2°C
24.8°C
19.5°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
23.7°C
19.1°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.0°C
17.8°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |