Thời tiết tại Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
32.1°C
cảm giác như 33.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kampong Chhnang, Cam-pu-chia vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
30.7°C
25.3°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
30.7°C
24.7°C
47%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
30.7°C
24.6°C
44%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
30.4°C
23.7°C
42%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
29.1°C
23.7°C
45%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
29.7°C
24.2°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
30.2°C
24.0°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
06:20 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
Monday, February 16, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
11
34.0°
↑
12.0 km/h
12
35.0°
↑
12.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
32.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
10.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
30.0°
↑
11.0 km/h
22
30.0°
↑
15.0 km/h
23
29.0°
↑
23.0 km/h
28.0°
↑
22.0 km/h
1
28.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
17.0 km/h
3
26.0°
↑
15.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.15 µg/m³ |
| PM10: | 30.75 µg/m³ |