Thời tiết tại Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
32.8°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kampong Chhnang, Cam-pu-chia vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
30.4°C
24.6°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
30.4°C
23.9°C
43%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
29.9°C
22.9°C
42%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
29.7°C
23.3°C
40%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.3°C
22.5°C
50%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.6°C
24.1°C
57%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
36.6°C
29.6°C
24.6°C
59%
18.7 kph
0.1 mm
7.0
06:20 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, February 17, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
19
31.0°
↑
11.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
30.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
7.0 km/h
23
29.0°
↑
20.0 km/h
27.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
13.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
14.0 km/h
14
38.0°
↑
16.0 km/h
15
38.0°
↑
18.0 km/h
16
38.0°
↑
19.0 km/h
17
37.0°
↑
19.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampong Chhnang, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |