Thời tiết tại Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭
26.3°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kampong Cham, Cam-pu-chia vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
24.9°C
19.5°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
25.0°C
19.2°C
58%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
24.9°C
20.7°C
53%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
25.5°C
19.7°C
56%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
28.4°C
25.5°C
22.7°C
60%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.3°C
27.2°C
23.3°C
55%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
24.9°C
22.3°C
54%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
3.0 km/h
16
31.0°
↑
2.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
19.0°
↑
11.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 425.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |