Thời tiết tại Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭
28.8°C
cảm giác như 30.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kampong Cham, Cam-pu-chia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
30.1°C
24.2°C
51%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
06:19 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
30.3°C
24.5°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.1°C
31.3°C
24.3°C
43%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
30.8°C
23.8°C
42%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.1°C
23.6°C
45%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.9°C
23.9°C
47%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
30.0°C
24.9°C
52%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭
Monday, February 16, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
10
31.0°
↑
1.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
20
30.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
30.0°
↑
20.0 km/h
22
28.0°
↑
20.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
7.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampong Cham, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.05 µg/m³ |