Thời tiết tại Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
24.6°C
cảm giác như 26.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ta Khmau, Cam-pu-chia vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
33.2°C
27.9°C
24.1°C
69%
15.8 kph
5.1 mm
2.0
06:05 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
29.1°C
26.0°C
24.3°C
81%
19.8 kph
26.7 mm
2.0
06:06 AM
05:35 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.9°C
23.2°C
79%
17.3 kph
2.9 mm
2.0
06:06 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.9°C
21.8°C
73%
19.4 kph
0.6 mm
3.0
06:07 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
30.0°C
25.6°C
22.1°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
29.3°C
25.3°C
23.0°C
70%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
Wednesday, December 03, 2025
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
13.0 km/h
18
29.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
21
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
22
26.0°
2.4 mm
↑
10.0 km/h
23
26.0°
2.2 mm
↑
11.0 km/h
26.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
1
26.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
2
25.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
3
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 573.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.65 µg/m³ |
| PM10: | 47.75 µg/m³ |