Thời tiết tại Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
25.8°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ta Khmau, Cam-pu-chia vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
25.7°C
20.9°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
25.8°C
20.9°C
60%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
25.0°C
21.1°C
56%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.3°C
19.4°C
56%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
29.5°C
25.8°C
22.8°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.0°C
27.2°C
22.2°C
55%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.1°C
25.9°C
22.0°C
52%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
15.0 km/h
11
29.0°
↑
21.0 km/h
12
30.0°
↑
22.0 km/h
13
31.0°
↑
22.0 km/h
14
32.0°
↑
24.0 km/h
15
32.0°
↑
24.0 km/h
16
31.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 164.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |