Thời tiết tại Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
32.8°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ta Khmau, Cam-pu-chia vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
29.3°C
24.4°C
54%
24.5 kph
0.3 mm
3.0
06:21 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
30.1°C
24.6°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
29.5°C
23.6°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
29.6°C
24.0°C
44%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
29.2°C
23.5°C
57%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
28.7°C
24.3°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
29.6°C
24.1°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, February 17, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
31.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
21
29.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
22
27.0°
↑
22.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
1.0 km/h
6
25.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
15.0 km/h
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
32.0°
↑
17.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ta Khmau, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |