Thời tiết tại Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
24.6°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Paoy Paet, Cam-pu-chia vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
39.7°C
31.4°C
24.6°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
32.0°C
25.4°C
49%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
31.9°C
25.5°C
51%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.9°C
31.2°C
25.6°C
54%
22.7 kph
0.3 mm
3.0
06:05 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
31.9°C
24.4°C
53%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
31.6°C
25.5°C
53%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
31.6°C
24.7°C
52%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, March 31, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
31.0°
↑
14.0 km/h
10
33.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
39.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
17
39.0°
↑
10.0 km/h
18
37.0°
↑
11.0 km/h
19
33.0°
↑
14.0 km/h
20
30.0°
↑
17.0 km/h
21
29.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
11.0 km/h
27.0°
↑
13.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
26.0°
↑
17.0 km/h
3
26.0°
↑
18.0 km/h
4
26.0°
↑
19.0 km/h
5
26.0°
↑
17.0 km/h
6
25.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |