Thời tiết tại Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
27.9°C
cảm giác như 28.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Paoy Paet, Cam-pu-chia vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.2°C
22.2°C
16.9°C
66%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
22.0°C
18.5°C
72%
17.3 kph
0.7 mm
1.0
06:22 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.1°C
20.5°C
81%
11.2 kph
1.6 mm
1.0
06:23 AM
05:43 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.7°C
21.3°C
79%
14.0 kph
0.6 mm
2.0
06:23 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều mây
30.7°C
25.5°C
21.2°C
72%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:44 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.1°C
22.4°C
68%
25.6 kph
0.1 mm
6.0
06:24 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều mây
26.2°C
22.0°C
18.0°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
16.0 km/h
13
25.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |