Thời tiết tại Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
34.0°C
cảm giác như 35.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Paoy Paet, Cam-pu-chia vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
31.1°C
24.5°C
51%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
30.4°C
24.5°C
58%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
06:32 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
30.5°C
24.2°C
53%
16.6 kph
1.4 mm
2.0
06:32 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
30.9°C
25.6°C
42%
21.6 kph
0.6 mm
3.0
06:31 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
29.6°C
25.1°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
30.6°C
25.2°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
30.9°C
26.1°C
56%
15.8 kph
0.4 mm
7.0
06:30 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭
Monday, February 16, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
11
36.0°
↑
2.0 km/h
12
38.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
39.0°
↑
8.0 km/h
15
39.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
10.0 km/h
18
34.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
31.0°
↑
13.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
27.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
3.0 km/h
10
33.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paoy Paet, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |