Thời tiết tại Takeo, Cam-pu-chia 🇰🇭
27.8°C
cảm giác như 28.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Takeo, Cam-pu-chia vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Takeo, Cam-pu-chia 🇰🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.4°C
23.9°C
20.2°C
70%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
22.7°C
21.2°C
78%
25.6 kph
0.7 mm
1.0
06:09 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.9°C
21.1°C
85%
15.1 kph
0.9 mm
1.0
06:09 AM
05:39 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
31.5°C
26.4°C
22.2°C
74%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.9°C
22.6°C
72%
18.0 kph
0.5 mm
3.0
06:10 AM
05:40 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.2°C
24.7°C
68%
25.2 kph
0.5 mm
6.0
06:11 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
29.1°C
25.5°C
22.6°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Takeo, Cam-pu-chia 🇰🇭
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
13
28.0°
↑
26.0 km/h
14
28.0°
↑
26.0 km/h
15
28.0°
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
15.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
15.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
18.0 km/h
8
24.0°
↑
21.0 km/h
9
25.0°
↑
23.0 km/h
10
24.0°
↑
20.0 km/h
11
25.0°
↑
22.0 km/h
12
26.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Takeo, Cam-pu-chia 🇰🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |