Thời tiết tại Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
25.6°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rạch Giá, Việt Nam vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
24.4°C
21.8°C
70%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
24.5°C
21.2°C
66%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
27.7°C
25.0°C
22.7°C
66%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.3°C
23.8°C
74%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
06:18 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
23.7°C
22.6°C
71%
21.6 kph
0.1 mm
5.0
06:19 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.6°C
24.4°C
21.5°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
28.4°C
24.9°C
21.2°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
23.0°
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
15.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
24.0°
↑
15.0 km/h
11
25.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |