Thời tiết tại Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
25.1°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rạch Giá, Việt Nam vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.2°C
23.3°C
77%
25.9 kph
2.3 mm
2.0
06:06 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.7°C
23.3°C
82%
19.8 kph
3.9 mm
2.0
06:06 AM
05:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.0°C
23.6°C
83%
15.8 kph
1.6 mm
2.0
06:07 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
28.6°C
26.0°C
23.9°C
82%
11.5 kph
8.0 mm
2.0
06:07 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
28.8°C
25.8°C
23.1°C
83%
18.7 kph
12.1 mm
2.0
06:08 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
28.9°C
25.5°C
22.6°C
75%
24.1 kph
0.1 mm
7.0
06:08 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
28.8°C
25.8°C
22.7°C
74%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 10, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
11
26.0°
↑
25.0 km/h
12
27.0°
↑
25.0 km/h
13
26.0°
↑
24.0 km/h
14
27.0°
↑
23.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
18
26.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
19
26.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
20
26.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
21
26.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
25.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
25.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
15.0 km/h
8
24.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |