Thời tiết tại Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
33.1°C
cảm giác như 35.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rạch Giá, Việt Nam vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
28.2°C
24.3°C
65%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
28.4°C
24.9°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
28.3°C
25.0°C
63%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
28.5°C
24.0°C
61%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
32.0°C
27.8°C
24.9°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.9°C
24.2°C
69%
18.0 kph
0.3 mm
6.0
06:17 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
27.3°C
23.9°C
68%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
Monday, February 16, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
17
32.0°
↑
25.0 km/h
18
30.0°
↑
23.0 km/h
19
29.0°
↑
24.0 km/h
20
28.0°
↑
22.0 km/h
21
27.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
20.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
18.0 km/h
1
26.0°
↑
19.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
3
25.0°
↑
17.0 km/h
4
25.0°
↑
16.0 km/h
5
25.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
↑
16.0 km/h
7
25.0°
↑
16.0 km/h
8
27.0°
↑
24.0 km/h
9
28.0°
↑
29.0 km/h
10
30.0°
↑
29.0 km/h
11
32.0°
↑
28.0 km/h
12
33.0°
↑
27.0 km/h
13
34.0°
↑
28.0 km/h
14
34.0°
↑
30.0 km/h
15
34.0°
↑
30.0 km/h
16
33.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |