Thời tiết tại Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
33.3°C
cảm giác như 35.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rạch Giá, Việt Nam vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
28.6°C
24.8°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
28.0°C
24.6°C
64%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
27.7°C
24.6°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
27.9°C
24.6°C
60%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
28.0°C
24.1°C
62%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
28.5°C
26.4°C
66%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
05:54 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
29.2°C
27.0°C
71%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
30.0°
↑
26.0 km/h
18
29.0°
↑
23.0 km/h
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
27.0°
↑
15.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
12.0 km/h
7
26.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rạch Giá, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.15 µg/m³ |
| PM10: | 55.55 µg/m³ |