Thời tiết tại Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
27.3°C
cảm giác như 30.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thủ Đức, Việt Nam vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
36.4°C
29.0°C
24.5°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
29.0°C
25.0°C
61%
21.2 kph
0.2 mm
3.0
06:07 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
28.4°C
25.1°C
65%
18.7 kph
2.3 mm
3.0
06:06 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
31.4°C
27.1°C
24.3°C
72%
13.7 kph
14.7 mm
6.0
06:06 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
28.0°C
24.6°C
67%
12.6 kph
1.8 mm
6.0
06:05 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
28.2°C
24.5°C
65%
14.4 kph
0.2 mm
6.0
06:05 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
28.7°C
25.5°C
62%
16.6 kph
0.2 mm
6.0
06:04 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, March 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
11.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
11.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
32.0°
↑
21.0 km/h
18
29.0°
↑
20.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 411.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |