Thời tiết tại Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
28.2°C
cảm giác như 29.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thủ Đức, Việt Nam vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
24.1°C
18.9°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
29.9°C
24.8°C
21.5°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.3°C
22.9°C
75%
9.0 kph
0.5 mm
2.0
06:13 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.5°C
24.2°C
20.7°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
23.9°C
19.9°C
63%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
30.2°C
24.5°C
20.0°C
64%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
22.1°C
21.6°C
76%
6.1 kph
0.2 mm
5.0
06:14 AM
05:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
Sunday, January 04, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
3.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
3.0 km/h
16
30.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.55 µg/m³ |
| SO2: | 21.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |