Thời tiết tại Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
30.1°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thủ Đức, Việt Nam vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
23.5°C
19.0°C
71%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.1°C
18.5°C
65%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.2°C
21.4°C
73%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.2°C
23.1°C
71%
12.2 kph
0.3 mm
1.0
06:13 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
26.4°C
23.4°C
20.9°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
28.7°C
23.9°C
20.7°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
29.9°C
24.6°C
20.2°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
15
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
2.0 km/h
13
30.0°
↑
2.0 km/h
14
30.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 432.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.05 µg/m³ |
| SO2: | 35.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.15 µg/m³ |
| PM10: | 50.95 µg/m³ |