Thời tiết tại Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
29.2°C
cảm giác như 33.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Thủ Đức, Việt Nam vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
29.9°C
25.2°C
22.5°C
78%
8.3 kph
5.6 mm
2.0
06:00 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.5°C
22.8°C
78%
12.6 kph
0.3 mm
2.0
06:01 AM
05:31 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.6°C
22.8°C
78%
12.2 kph
1.8 mm
2.0
06:02 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.2°C
22.3°C
80%
9.4 kph
4.5 mm
2.0
06:02 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
25.9°C
22.3°C
79%
9.7 kph
3.6 mm
2.0
06:03 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
30.0°C
25.1°C
21.3°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
30.1°C
25.4°C
21.8°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 10, 2025
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
27.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
18
25.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
23.0°
↑
1.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thủ Đức, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.75 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.65 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |