Thời tiết tại Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
30.0°C
cảm giác như 31.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bến Cát, Việt Nam vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
31.3°C
26.0°C
22.2°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.5°C
23.3°C
61%
18.0 kph
0.4 mm
2.0
06:15 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
31.1°C
25.1°C
21.2°C
54%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
23.8°C
19.6°C
54%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
23.5°C
17.5°C
55%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.7°C
20.9°C
64%
11.9 kph
0.1 mm
5.0
06:16 AM
05:47 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
23.0°C
21.3°C
69%
14.0 kph
0.9 mm
5.0
06:16 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
Monday, January 05, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.35 µg/m³ |
| SO2: | 26.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |