Thời tiết tại Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
29.6°C
cảm giác như 33.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bến Cát, Việt Nam vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Mưa vừa
35.9°C
30.5°C
26.0°C
62%
18.7 kph
9.2 mm
10.0
05:37 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
31.0°C
26.1°C
59%
24.1 kph
0.4 mm
12.0
05:37 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
37.5°C
30.7°C
26.6°C
60%
20.5 kph
6.1 mm
12.0
05:36 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Có mây
37.3°C
31.1°C
27.1°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
12.0
05:36 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
36.1°C
30.9°C
25.7°C
60%
21.6 kph
5.0 mm
12.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
30.7°C
26.2°C
61%
18.7 kph
0.2 mm
7.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
30.7°C
26.7°C
61%
22.0 kph
2.0 mm
7.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, April 28, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
9
31.0°
↑
14.0 km/h
10
33.0°
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
11.0 km/h
12
36.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
36.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
14
35.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
35.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
10.0 km/h
18
33.0°
↑
14.0 km/h
19
29.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
23
27.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
6.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 394.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.95 µg/m³ |