Thời tiết tại Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
28.4°C
cảm giác như 32.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bến Cát, Việt Nam vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
32.2°C
27.5°C
52%
26.3 kph
0.3 mm
12.0
05:36 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Có mây
39.3°C
32.1°C
27.7°C
53%
28.8 kph
0.0 mm
12.0
05:36 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
31.2°C
27.7°C
59%
19.4 kph
0.6 mm
11.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
30.8°C
26.7°C
61%
20.5 kph
4.6 mm
11.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
31.1°C
26.7°C
60%
28.4 kph
3.5 mm
10.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
30.3°C
26.6°C
63%
13.0 kph
0.9 mm
7.0
05:34 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa vừa
36.3°C
29.7°C
25.6°C
64%
18.7 kph
6.1 mm
6.0
05:34 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 30, 2026
41.0°C
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
7
29.0°
↑
8.0 km/h
8
31.0°
↑
9.0 km/h
9
32.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
8.0 km/h
12
37.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
6.0 km/h
15
39.0°
↑
3.0 km/h
16
37.0°
↑
24.0 km/h
17
36.0°
↑
25.0 km/h
18
34.0°
↑
26.0 km/h
19
32.0°
↑
26.0 km/h
20
30.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
21
30.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
22
30.0°
↑
13.0 km/h
23
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
29.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
6.0 km/h
5
28.0°
↑
5.0 km/h
6
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.25 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.05 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |