Thời tiết tại Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
30.1°C
cảm giác như 30.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bến Cát, Việt Nam vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
23.9°C
18.8°C
62%
23.0 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
24.1°C
18.3°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.2°C
20.6°C
71%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
29.9°C
25.7°C
23.2°C
63%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
06:15 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.5°C
24.5°C
21.5°C
57%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
29.8°C
24.6°C
20.6°C
54%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
30.7°C
24.8°C
19.8°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
12.0 km/h
1
20.0°
↑
11.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
11.0 km/h
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
17.0 km/h
10
26.0°
↑
15.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |