Thời tiết tại Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
30.0°C
cảm giác như 35.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bến Cát, Việt Nam vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.2°C
21.9°C
77%
13.3 kph
3.1 mm
2.0
06:02 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.2°C
22.0°C
78%
9.7 kph
1.6 mm
2.0
06:03 AM
05:32 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.5°C
22.7°C
76%
11.2 kph
1.3 mm
2.0
06:03 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.3°C
22.0°C
76%
12.2 kph
4.0 mm
2.0
06:04 AM
05:33 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.9°C
22.3°C
73%
27.4 kph
0.4 mm
3.0
06:04 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
30.2°C
25.4°C
22.5°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
30.6°C
25.6°C
21.4°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
Wednesday, December 10, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
30.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
16
28.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |