Thời tiết tại Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
24.0°C
cảm giác như 26.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bến Cát, Việt Nam vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
25.5°C
21.0°C
69%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
28.3°C
24.2°C
21.5°C
68%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
30.3°C
24.7°C
19.8°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.3°C
20.1°C
63%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.6°C
21.5°C
67%
15.1 kph
0.2 mm
6.0
06:14 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.2°C
26.6°C
23.1°C
62%
14.4 kph
0.1 mm
7.0
06:15 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.5°C
22.8°C
65%
13.0 kph
0.2 mm
5.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
16
31.0°
↑
6.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bến Cát, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 632.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.65 µg/m³ |
| SO2: | 28.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.55 µg/m³ |