Thời tiết tại Vũng Tàu, Việt Nam 🇻🇳
34.4°C
cảm giác như 48.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vũng Tàu, Việt Nam vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vũng Tàu, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
26.7°C
25.6°C
75%
41.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
26.7°C
25.8°C
75%
46.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
26.5°C
24.4°C
73%
49.7 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
26.4°C
24.4°C
73%
45.4 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
25.9°C
24.8°C
74%
41.4 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.2°C
25.6°C
24.6°C
75%
39.2 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
25.7°C
24.4°C
74%
37.1 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vũng Tàu, Việt Nam 🇻🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
17
27.0°
↑
38.0 km/h
18
26.0°
↑
39.0 km/h
19
26.0°
↑
40.0 km/h
20
26.0°
↑
41.0 km/h
21
26.0°
↑
41.0 km/h
22
26.0°
↑
41.0 km/h
23
26.0°
↑
41.0 km/h
26.0°
↑
40.0 km/h
1
26.0°
↑
39.0 km/h
2
26.0°
↑
38.0 km/h
3
26.0°
↑
38.0 km/h
4
26.0°
↑
37.0 km/h
5
26.0°
↑
36.0 km/h
6
26.0°
↑
36.0 km/h
7
26.0°
↑
35.0 km/h
8
27.0°
↑
36.0 km/h
9
27.0°
↑
37.0 km/h
10
28.0°
↑
37.0 km/h
11
28.0°
↑
36.0 km/h
12
28.0°
↑
36.0 km/h
13
28.0°
↑
37.0 km/h
14
28.0°
↑
40.0 km/h
15
28.0°
↑
41.0 km/h
16
28.0°
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vũng Tàu, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |