Thời tiết tại Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳
28.1°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Biên Hòa, Việt Nam vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
29.2°C
23.8°C
48%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
28.8°C
22.2°C
49%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
28.5°C
23.1°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
28.0°C
23.6°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
28.3°C
22.9°C
53%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.8°C
23.5°C
58%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
28.0°C
23.2°C
60%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
19.0 km/h
17
33.0°
↑
28.0 km/h
18
30.0°
↑
26.0 km/h
19
29.0°
↑
23.0 km/h
20
28.0°
↑
21.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |