Thời tiết tại Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳
26.3°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Biên Hòa, Việt Nam vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.6°C
20.5°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
24.5°C
21.0°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
24.8°C
20.4°C
69%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
26.2°C
23.5°C
20.5°C
70%
10.1 kph
0.1 mm
2.0
06:12 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
31.5°C
26.2°C
22.8°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
25.3°C
24.2°C
23.5°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.3°C
24.2°C
21.2°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
21
23.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
4.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biên Hòa, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |