Thời tiết tại Việt Trì, Việt Nam 🇻🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Việt Trì, Việt Nam vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Việt Trì, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
19.7°C
18.9°C
83%
9.4 kph
0.6 mm
0.0
06:23 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
25.5°C
21.2°C
18.1°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
25.2°C
21.6°C
19.6°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.3°C
20.6°C
16.8°C
67%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
18.7°C
18.0°C
84%
6.5 kph
1.1 mm
4.0
06:25 AM
05:18 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
18.2°C
17.9°C
95%
4.0 kph
3.0 mm
4.0
06:26 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Việt Trì, Việt Nam 🇻🇳
Sunday, December 07, 2025
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
19.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
7
19.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
8
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
20.0°
↑
2.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
21.0°
↑
3.0 km/h
17
20.0°
↑
5.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
20.0°
↑
3.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
3.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Việt Trì, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 729.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.45 µg/m³ |
| SO2: | 67.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.75 µg/m³ |
| PM10: | 100.95 µg/m³ |