Thời tiết tại Xam Nua, Lào 🇱🇦
34.5°C
cảm giác như 32.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Xam Nua, Lào vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xam Nua, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
26.1°C
17.6°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
25.4°C
16.9°C
41%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
28.0°C
18.7°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
28.5°C
21.1°C
31%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
28.3°C
20.0°C
32%
10.4 kph
0.1 mm
2.0
05:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
26.6°C
19.5°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
05:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
27.2°C
19.2°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Xam Nua, Lào 🇱🇦
Friday, April 03, 2026
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
↑
1.0 km/h
11
34.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xam Nua, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.65 µg/m³ |
| PM10: | 60.35 µg/m³ |