Thời tiết tại Xam Nua, Lào 🇱🇦
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Xam Nua, Lào vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xam Nua, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
25.8°C
17.4°C
33%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
27.4°C
18.1°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
29.1°C
21.1°C
28%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
28.8°C
19.9°C
28%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
28.6°C
20.1°C
29%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
27.4°C
19.6°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
27.5°C
21.5°C
26%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
06:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Xam Nua, Lào 🇱🇦
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
11.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
11.0 km/h
17
34.0°
↑
7.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xam Nua, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 388.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 41.05 µg/m³ |