Thời tiết tại Xam Nua, Lào 🇱🇦
16.5°C
cảm giác như 16.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Xam Nua, Lào vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xam Nua, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
14.5°C
12.8°C
92%
5.4 kph
4.3 mm
1.0
06:15 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
14.6°C
9.6°C
75%
8.3 kph
0.1 mm
3.0
06:14 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
21.9°C
14.6°C
9.2°C
81%
7.6 kph
0.1 mm
4.0
06:13 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
21.8°C
16.3°C
12.9°C
84%
6.5 kph
6.2 mm
4.0
06:12 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
22.8°C
16.3°C
11.3°C
85%
5.4 kph
10.3 mm
4.0
06:12 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
16.9°C
12.6°C
84%
5.4 kph
1.9 mm
4.0
06:11 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
18.6°C
12.7°C
75%
5.8 kph
0.3 mm
4.0
06:10 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Xam Nua, Lào 🇱🇦
Thursday, March 12, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
12
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
14.0°
↑
4.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
3.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
11.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xam Nua, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 420.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |