Thời tiết tại Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
12.8°C
cảm giác như 13.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Muang Phônsavan, Lào vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 3
Mưa vừa
28.2°C
17.3°C
11.4°C
78%
7.2 kph
10.0 mm
2.0
06:19 AM
06:15 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.5°C
13.6°C
81%
9.7 kph
1.8 mm
2.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
22.7°C
16.1°C
11.4°C
67%
9.7 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
25.4°C
16.4°C
9.3°C
68%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
16.0°C
10.2°C
74%
5.4 kph
0.7 mm
4.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
17.5°C
11.7°C
73%
5.8 kph
0.4 mm
4.0
06:15 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
Wednesday, March 11, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
11.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
13
28.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
15
22.0°
4.3 mm
↑
7.0 km/h
16
17.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
17
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
18.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
15.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
21
14.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
22
14.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
23
14.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
14.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 330.75 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |