Thời tiết tại Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
21.3°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Muang Phônsavan, Lào vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
25.6°C
17.6°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
25.7°C
17.6°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
26.0°C
18.4°C
37%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
26.9°C
18.7°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
26.7°C
18.7°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
25.5°C
18.5°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
05:56 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
26.4°C
18.9°C
28%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
Friday, April 03, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
22
21.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
34.0°
↑
11.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
35.0°
↑
13.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
33.0°
↑
13.0 km/h
17
30.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 267.75 µg/m³ |
| O3: | 159.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.05 µg/m³ |
| PM10: | 45.15 µg/m³ |