Thời tiết tại Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
29.4°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Muang Phônsavan, Lào vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
19.1°C
11.6°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.6°C
18.9°C
13.0°C
73%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
19.5°C
13.8°C
71%
6.8 kph
0.5 mm
2.0
06:33 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
17.7°C
13.0°C
81%
6.5 kph
3.5 mm
2.0
06:33 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
18.4°C
12.9°C
76%
9.7 kph
2.8 mm
2.0
06:32 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
18.2°C
14.1°C
76%
6.5 kph
0.3 mm
4.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
18.8°C
13.4°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muang Phônsavan, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.75 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |