Thời tiết tại Viêng Quý, Lào 🇱🇦
23.3°C
cảm giác như 24.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Viêng Quý, Lào vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viêng Quý, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
33.4°C
24.8°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
42.4°C
34.8°C
26.9°C
25%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
42.8°C
35.6°C
27.5°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
34.7°C
27.6°C
25%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
35.1°C
27.6°C
27%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
43.2°C
35.3°C
28.5°C
26%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
43.3°C
36.3°C
29.1°C
23%
18.7 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Viêng Quý, Lào 🇱🇦
Wednesday, April 01, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
7.0 km/h
9
34.0°
↑
4.0 km/h
10
37.0°
↑
3.0 km/h
11
39.0°
↑
6.0 km/h
12
40.0°
↑
7.0 km/h
13
41.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
10.0 km/h
15
41.0°
↑
11.0 km/h
16
41.0°
↑
12.0 km/h
17
40.0°
↑
13.0 km/h
18
38.0°
↑
11.0 km/h
19
34.0°
↑
11.0 km/h
20
33.0°
↑
10.0 km/h
21
33.0°
↑
8.0 km/h
22
34.0°
↑
5.0 km/h
23
33.0°
↑
5.0 km/h
32.0°
↑
6.0 km/h
1
32.0°
↑
4.0 km/h
2
30.0°
↑
1.0 km/h
3
29.0°
↑
3.0 km/h
4
28.0°
↑
7.0 km/h
5
27.0°
↑
4.0 km/h
6
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viêng Quý, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 399.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.45 µg/m³ |
| PM10: | 84.25 µg/m³ |