Thời tiết tại Viêng Quý, Lào 🇱🇦
27.0°C
cảm giác như 27.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Viêng Quý, Lào vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viêng Quý, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.7°C
20.2°C
54%
25.2 kph
4.9 mm
2.0
06:20 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.2°C
20.5°C
52%
18.7 kph
1.6 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
32.2°C
25.7°C
19.5°C
45%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
32.9°C
26.7°C
20.4°C
47%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
28.0°C
21.9°C
46%
10.4 kph
0.8 mm
6.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.4°C
22.9°C
48%
14.0 kph
0.6 mm
6.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
29.2°C
24.3°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Viêng Quý, Lào 🇱🇦
Thursday, March 12, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
32.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
30.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
19
27.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
20
25.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
21
24.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
22
22.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
23
22.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
21.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
1
21.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viêng Quý, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 399.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.55 µg/m³ |
| PM10: | 44.35 µg/m³ |