Thời tiết tại Luangprabang, Lào 🇱🇦
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Luangprabang, Lào vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
28.4°C
18.0°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
29.5°C
19.1°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
29.8°C
20.7°C
31%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
30.7°C
22.5°C
28%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.3°C
29.8°C
19.6°C
28%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
29.4°C
21.3°C
27%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
29.7°C
19.8°C
26%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
Friday, April 03, 2026
43.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
17.0°C
14
40.0°
↑
9.0 km/h
15
40.0°
↑
9.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
17
39.0°
↑
9.0 km/h
18
31.0°
↑
4.0 km/h
19
27.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
30.0°
↑
2.0 km/h
9
34.0°
↑
4.0 km/h
10
36.0°
↑
6.0 km/h
11
38.0°
↑
6.0 km/h
12
40.0°
↑
6.0 km/h
13
41.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luangprabang, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 512.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.35 µg/m³ |
| PM10: | 85.35 µg/m³ |