Thời tiết tại Luangprabang, Lào 🇱🇦
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Luangprabang, Lào vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
23.8°C
13.8°C
42%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
24.8°C
14.4°C
41%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
23.6°C
15.4°C
59%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
22.6°C
14.7°C
70%
4.3 kph
0.4 mm
2.0
06:38 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
21.1°C
14.8°C
76%
4.7 kph
1.2 mm
5.0
06:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
21.5°C
16.1°C
77%
5.4 kph
2.0 mm
5.0
06:36 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
22.8°C
14.9°C
64%
8.3 kph
0.3 mm
5.0
06:36 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
Monday, February 16, 2026
38.0°C
32.0°C
25.0°C
18.0°C
12.0°C
10
30.0°
↑
2.0 km/h
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
36.0°
↑
4.0 km/h
16
36.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
1.0 km/h
19
23.0°
↑
3.0 km/h
20
21.0°
↑
3.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
2.0 km/h
23
19.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
15.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luangprabang, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |