Thời tiết tại Luangprabang, Lào 🇱🇦
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Luangprabang, Lào vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
28.7°C
18.1°C
29%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
30.5°C
20.5°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
30.9°C
21.2°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
30.0°C
20.3°C
28%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
31.1°C
20.0°C
27%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
29.8°C
20.2°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
28.9°C
20.4°C
26%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:27 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
Saturday, April 04, 2026
42.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
29.0°
↑
1.0 km/h
9
33.0°
↑
3.0 km/h
10
36.0°
↑
5.0 km/h
11
38.0°
↑
8.0 km/h
12
39.0°
↑
8.0 km/h
13
40.0°
↑
8.0 km/h
14
41.0°
↑
9.0 km/h
15
40.0°
↑
10.0 km/h
16
40.0°
↑
10.0 km/h
17
39.0°
↑
9.0 km/h
18
32.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luangprabang, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 467.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.05 µg/m³ |
| PM10: | 53.05 µg/m³ |