Thời tiết tại Luangprabang, Lào 🇱🇦
10.0°C
cảm giác như 10.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Luangprabang, Lào vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
17.7°C
10.0°C
67%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.4°C
18.2°C
12.3°C
66%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
17.2°C
9.6°C
69%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
18.1°C
10.0°C
66%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
17.4°C
10.3°C
66%
3.2 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
25.1°C
18.0°C
12.5°C
70%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
16.1°C
9.8°C
70%
5.0 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luangprabang, Lào 🇱🇦
Friday, January 02, 2026
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
2.0 km/h
11
25.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
28.0°
↑
3.0 km/h
14
28.0°
↑
3.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
23.0°
↑
3.0 km/h
18
18.0°
↑
1.0 km/h
19
17.0°
↑
1.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
2.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luangprabang, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |