Thời tiết tại Ban Napè, Lào 🇱🇦
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ban Napè, Lào vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ban Napè, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
17.0°C
14.5°C
89%
7.6 kph
1.5 mm
1.0
06:33 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
15.6°C
14.2°C
12.8°C
97%
7.6 kph
7.7 mm
1.0
06:33 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
12.6°C
12.2°C
11.9°C
99%
6.5 kph
6.8 mm
0.0
06:34 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
14.1°C
11.9°C
93%
5.8 kph
0.7 mm
1.0
06:34 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
14.3°C
12.3°C
90%
7.6 kph
0.3 mm
3.0
06:34 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
14.0°C
13.0°C
95%
6.8 kph
1.8 mm
3.0
06:34 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ban Napè, Lào 🇱🇦
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
6
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
3
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ban Napè, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.05 µg/m³ |
| PM10: | 27.65 µg/m³ |