Thời tiết tại Ban Napè, Lào 🇱🇦
11.8°C
cảm giác như 11.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ban Napè, Lào vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ban Napè, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
15.4°C
11.6°C
87%
7.9 kph
1.9 mm
2.0
06:12 AM
06:09 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.2°C
13.3°C
93%
7.9 kph
3.3 mm
1.0
06:11 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
14.3°C
12.0°C
85%
11.9 kph
1.1 mm
2.0
06:11 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
13.9°C
12.2°C
91%
7.6 kph
1.8 mm
3.0
06:10 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
14.7°C
11.7°C
88%
8.6 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.4°C
13.0°C
85%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ban Napè, Lào 🇱🇦
Wednesday, March 11, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
21.0°
↑
7.0 km/h
14
21.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
19.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
23
15.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
15.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
1
15.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ban Napè, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 449.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |