Thời tiết tại Ban Xénô, Lào 🇱🇦
28.2°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ban Xénô, Lào vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
22.2°C
17.6°C
64%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
25.1°C
20.6°C
16.9°C
69%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
21.1°C
14.8°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
21.7°C
16.1°C
63%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.3°C
17.4°C
65%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
18.2°C
15.1°C
64%
36.0 kph
0.0 mm
5.0
06:30 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
17.7°C
14.2°C
62%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
Friday, January 02, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
19
22.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
25.0 km/h
21
20.0°
↑
24.0 km/h
22
20.0°
↑
24.0 km/h
23
19.0°
↑
23.0 km/h
19.0°
↑
22.0 km/h
1
19.0°
↑
22.0 km/h
2
19.0°
↑
21.0 km/h
3
19.0°
↑
23.0 km/h
4
19.0°
↑
23.0 km/h
5
19.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
22.0 km/h
7
19.0°
↑
22.0 km/h
8
20.0°
↑
24.0 km/h
9
23.0°
↑
28.0 km/h
10
24.0°
↑
28.0 km/h
11
25.0°
↑
28.0 km/h
12
25.0°
↑
28.0 km/h
13
25.0°
↑
28.0 km/h
14
25.0°
↑
26.0 km/h
15
25.0°
↑
28.0 km/h
16
23.0°
↑
28.0 km/h
17
21.0°
↑
26.0 km/h
18
19.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ban Xénô, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |