Thời tiết tại Ban Xénô, Lào 🇱🇦
28.1°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ban Xénô, Lào vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
31.0°C
24.0°C
19.8°C
60%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
30.4°C
23.3°C
18.9°C
58%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
31.5°C
24.3°C
19.6°C
58%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
25.1°C
18.4°C
55%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
25.9°C
18.8°C
53%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
35.9°C
26.9°C
19.9°C
53%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
29.3°C
22.5°C
44%
14.4 kph
0.3 mm
6.0
06:06 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
Thursday, March 12, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12
30.0°
↑
27.0 km/h
13
31.0°
↑
26.0 km/h
14
31.0°
↑
26.0 km/h
15
31.0°
↑
28.0 km/h
16
29.0°
↑
30.0 km/h
17
27.0°
↑
29.0 km/h
18
25.0°
↑
26.0 km/h
19
23.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
26.0 km/h
21
21.0°
↑
26.0 km/h
22
20.0°
↑
25.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
24.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
2
20.0°
↑
23.0 km/h
3
20.0°
↑
22.0 km/h
4
19.0°
↑
22.0 km/h
5
19.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
20.0°
↑
20.0 km/h
8
22.0°
↑
26.0 km/h
9
24.0°
↑
28.0 km/h
10
26.0°
↑
28.0 km/h
11
28.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ban Xénô, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 347.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |