Thời tiết tại Ban Xénô, Lào 🇱🇦
30.3°C
cảm giác như 29.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ban Xénô, Lào vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
33.0°C
25.6°C
31%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
33.8°C
27.8°C
33%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
40.2°C
34.5°C
27.7°C
32%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
35.3°C
28.7°C
27%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
35.2°C
27.8°C
26%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
35.1°C
29.2°C
29%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
05:50 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
41.4°C
35.3°C
30.5°C
28%
22.3 kph
0.0 mm
9.0
05:49 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
Friday, April 03, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
10
35.0°
↑
22.0 km/h
11
37.0°
↑
20.0 km/h
12
38.0°
↑
19.0 km/h
13
39.0°
↑
18.0 km/h
14
40.0°
↑
18.0 km/h
15
40.0°
↑
18.0 km/h
16
40.0°
↑
19.0 km/h
17
40.0°
↑
19.0 km/h
18
37.0°
↑
16.0 km/h
19
34.0°
↑
13.0 km/h
20
33.0°
↑
14.0 km/h
21
32.0°
↑
14.0 km/h
22
32.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
13.0 km/h
30.0°
↑
12.0 km/h
1
30.0°
↑
13.0 km/h
2
30.0°
↑
14.0 km/h
3
30.0°
↑
18.0 km/h
4
29.0°
↑
14.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
12.0 km/h
7
30.0°
↑
17.0 km/h
8
32.0°
↑
22.0 km/h
9
34.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ban Xénô, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |