Thời tiết tại Ban Xénô, Lào 🇱🇦
33.3°C
cảm giác như 31.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ban Xénô, Lào vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
28.2°C
20.4°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
27.3°C
20.7°C
59%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
34.8°C
27.0°C
22.4°C
59%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
26.4°C
21.0°C
54%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
25.2°C
20.1°C
61%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
27.1°C
19.5°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
37.3°C
29.1°C
21.7°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ban Xénô, Lào 🇱🇦
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
15
38.0°
↑
7.0 km/h
16
37.0°
↑
7.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
33.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
21.0 km/h
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
21.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
36.0°
↑
14.0 km/h
14
37.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ban Xénô, Lào 🇱🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |