Thời tiết tại Santa Cruz de la Sierra, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
29.0°C
cảm giác như 29.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Cruz de la Sierra, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Cruz de la Sierra, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
28.8°C
23.7°C
59%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
29.2°C
25.1°C
58%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.9°C
22.6°C
66%
14.0 kph
2.7 mm
3.0
05:43 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
34.8°C
27.2°C
21.2°C
64%
23.4 kph
5.4 mm
3.0
05:43 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
27.1°C
23.1°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
05:44 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
28.2°C
22.4°C
61%
20.2 kph
0.1 mm
10.0
05:44 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
33.0°C
27.2°C
23.2°C
67%
26.6 kph
0.1 mm
10.0
05:45 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Cruz de la Sierra, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
13
35.0°
↑
28.0 km/h
14
34.0°
↑
26.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
33.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
1
26.0°
↑
18.0 km/h
2
26.0°
↑
18.0 km/h
3
26.0°
↑
17.0 km/h
4
26.0°
↑
18.0 km/h
5
26.0°
↑
18.0 km/h
6
25.0°
↑
17.0 km/h
7
26.0°
↑
17.0 km/h
8
27.0°
↑
20.0 km/h
9
29.0°
↑
23.0 km/h
10
32.0°
↑
25.0 km/h
11
33.0°
↑
26.0 km/h
12
34.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Cruz de la Sierra, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |