Thời tiết tại Tarija, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tarija, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tarija, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.9°C
13.4°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
17.8°C
13.3°C
53%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
18.1°C
14.2°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
16.9°C
13.2°C
72%
20.9 kph
8.1 mm
0.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
12.1°C
10.2°C
93%
9.0 kph
0.7 mm
4.0
06:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.5°C
9.6°C
84%
13.7 kph
0.1 mm
4.0
06:28 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.7°C
9.9°C
93%
8.3 kph
0.3 mm
4.0
06:29 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tarija, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
20
16.0°
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
1.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
15.0°
↑
3.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
12
22.0°
↑
7.0 km/h
13
23.0°
↑
6.0 km/h
14
23.0°
↑
6.0 km/h
15
24.0°
↑
7.0 km/h
16
24.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
15.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tarija, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |