Nhiệt độ trung bình tại Tarija
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Tarija dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
15.1°C
Cao nhất trung bình năm
21.7°C
Thấp nhất trung bình năm
9.9°C
Cao kỷ lục
38°C
Thấp kỷ lục
-7°C
Lượng mưa năm
1557 mm
Số ngày mưa
161
Số giờ nắng
4.0h/ngày
Độ ẩm
65%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Tarija
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Tarija
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Tarija
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Tarija
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 23°C | 14°C | 314 mm | 1.6h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 22°C | 13°C | 310 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 21°C | 13°C | 228 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 20°C | 11°C | 93 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 19°C | 7°C | 22 mm | 4.8h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 20°C | 5°C | 9 mm | 6.9h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 20°C | 5°C | 11 mm | 7.1h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 22°C | 6°C | 10 mm | 7.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 23°C | 8°C | 23 mm | 6.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 24°C | 11°C | 78 mm | 3.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 23°C | 13°C | 167 mm | 2.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 23°C | 14°C | 294 mm | 1.5h |