Thời tiết tại Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
12.9°C
8.8°C
73%
15.5 kph
1.5 mm
4.0
06:19 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
12.2°C
6.4°C
67%
12.6 kph
1.8 mm
4.0
06:19 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
11.9°C
6.1°C
63%
8.3 kph
1.4 mm
3.0
06:20 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
12.6°C
6.4°C
63%
14.4 kph
2.9 mm
0.0
06:20 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.5°C
6.9°C
70%
11.9 kph
2.1 mm
6.0
06:20 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
12.5°C
6.2°C
65%
16.6 kph
0.8 mm
6.0
06:21 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.4°C
7.3°C
74%
7.2 kph
0.7 mm
6.0
06:21 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Monday, February 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
10.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
15.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
17.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
15
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
11.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |