Thời tiết tại Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.5°C
5.4°C
69%
10.8 kph
0.7 mm
3.0
06:30 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
11.9°C
7.2°C
71%
10.8 kph
1.9 mm
2.0
06:31 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
11.3°C
8.0°C
76%
9.4 kph
1.9 mm
2.0
06:31 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
11.9°C
5.8°C
71%
14.8 kph
1.9 mm
3.0
06:31 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
12.1°C
6.8°C
77%
15.5 kph
4.1 mm
0.0
06:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.7°C
8.5°C
82%
13.3 kph
0.6 mm
4.0
06:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.9°C
9.1°C
77%
12.6 kph
0.1 mm
4.0
06:32 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
18
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
8.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
13
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
16.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
15.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.65 µg/m³ |
| SO2: | 16.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |