Thời tiết tại Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
10.4°C
4.8°C
57%
14.4 kph
2.9 mm
10.0
06:41 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
10.2°C
4.9°C
60%
11.9 kph
1.9 mm
10.0
06:41 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
9.1°C
3.3°C
69%
12.6 kph
0.2 mm
1.0
06:41 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
9.9°C
3.6°C
63%
12.2 kph
0.7 mm
3.0
06:42 AM
05:59 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
9.6°C
4.9°C
73%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
06:42 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
15.0°C
8.5°C
4.3°C
73%
11.9 kph
0.1 mm
4.0
06:42 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
10.0°C
4.3°C
64%
14.4 kph
0.5 mm
3.0
06:43 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Wednesday, May 13, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
14
17.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
15
16.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
16
16.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
18
10.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
3.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
3.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
13
16.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sacaba, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |