Thời tiết tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
21.4°C
17.7°C
15.5°C
79%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
17.9°C
15.2°C
13.3°C
83%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:09 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
26.8°C
18.3°C
13.0°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
19.5°C
15.4°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
19.3°C
16.0°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
24.6°C
20.8°C
17.9°C
49%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
20.5°C
17.1°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
19.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
14.0 km/h
13
20.0°
↑
19.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
21.0°
↑
20.0 km/h
16
20.0°
↑
19.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
16.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |