Thời tiết tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
31.9°C
20.1°C
12.2°C
37%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
20.3°C
14.2°C
9.0°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
15.3°C
11.0°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:43 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
23.1°C
18.8°C
16.1°C
40%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:43 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
22.4°C
17.4°C
15.6°C
46%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
04:43 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
21.6°C
17.1°C
14.5°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
21.2°C
16.6°C
13.6°C
60%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
26.0°C
20.0°C
13.0°C
7.0°C
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 583.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |