Thời tiết tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
19.1°C
15.5°C
10.8°C
85%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
06:50 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù
18.1°C
15.2°C
13.6°C
92%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
04:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
15.9°C
14.5°C
13.0°C
88%
15.1 kph
8.2 mm
0.0
06:50 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
15.5°C
13.8°C
76%
12.2 kph
0.8 mm
1.0
06:50 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
15.1°C
14.1°C
73%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
06:50 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.7°C
14.0°C
76%
13.3 kph
2.5 mm
3.0
06:51 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.0°C
11.9°C
70%
24.5 kph
1.4 mm
3.0
06:51 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
0.0 km/h
3
15.0°
↑
0.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
9
12.0°
↑
8.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
16.0°
↑
4.0 km/h
14
17.0°
↑
4.0 km/h
15
18.0°
↑
2.0 km/h
16
19.0°
↑
2.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
1.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 788.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |