Thời tiết tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.0°C
cảm giác như 9.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.0°C
12.8°C
10.6°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
12.8°C
11.6°C
10.6°C
79%
34.9 kph
22.7 mm
0.0
06:27 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
12.8°C
10.8°C
9.5°C
79%
37.1 kph
11.1 mm
0.0
06:26 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.4°C
9.9°C
54%
29.9 kph
2.7 mm
1.0
06:25 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
13.0°C
9.5°C
46%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:24 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
22.3°C
17.0°C
13.5°C
32%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
23.7°C
18.1°C
14.1°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
3
12.0°
↑
19.0 km/h
4
12.0°
↑
19.0 km/h
5
12.0°
↑
18.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
11.0 km/h
8
11.0°
↑
14.0 km/h
9
11.0°
↑
13.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
13.0°
↑
15.0 km/h
12
14.0°
↑
17.0 km/h
13
15.0°
↑
17.0 km/h
14
15.0°
↑
19.0 km/h
15
16.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
↑
17.0 km/h
18
14.0°
↑
14.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
13.0°
↑
15.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
22
12.0°
↑
20.0 km/h
23
12.0°
↑
20.0 km/h
12.0°
↑
22.0 km/h
1
11.0°
↑
27.0 km/h
2
11.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |