Thời tiết tại Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
13.9°C
cảm giác như 12.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Santa Ana, Hoa Kỳ vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
11.4°C
9.4°C
81%
43.2 kph
4.8 mm
1.0
06:33 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
13.1°C
11.6°C
9.1°C
76%
47.5 kph
32.5 mm
1.0
06:32 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
12.6°C
10.9°C
9.0°C
89%
29.2 kph
54.1 mm
0.0
06:31 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
11.3°C
7.9°C
45%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
12.3°C
9.0°C
40%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
20.7°C
16.7°C
13.2°C
28%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
18.4°C
14.1°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
20
12.0°
↑
21.0 km/h
21
12.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
12.0 km/h
10.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
1
10.0°
1.4 mm
↑
20.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
4
10.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
10.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
10.0 km/h
10
12.0°
↑
18.0 km/h
11
12.0°
↑
22.0 km/h
12
13.0°
↑
22.0 km/h
13
13.0°
↑
23.0 km/h
14
13.0°
↑
24.0 km/h
15
13.0°
↑
24.0 km/h
16
13.0°
↑
23.0 km/h
17
12.0°
↑
22.0 km/h
18
12.0°
↑
23.0 km/h
19
12.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |