Thời tiết tại Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Santa Ana, Hoa Kỳ vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
21.6°C
17.7°C
15.3°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
29.6°C
20.1°C
11.8°C
38%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
21.9°C
15.9°C
22%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
22.1°C
18.7°C
15.8°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.6°C
17.8°C
15.8°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
17.9°C
15.3°C
66%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
16.9°C
14.5°C
62%
18.0 kph
0.1 mm
5.0
06:29 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
5
16.0°
↑
11.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
15.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
19.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
15.0 km/h
18
19.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
10.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |