Thời tiết tại Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
10.6°C
cảm giác như 9.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Santa Ana, Hoa Kỳ vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
18.2°C
12.2°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
15.4°C
7.6°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
17.4°C
10.5°C
39%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
19.3°C
15.6°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
18.7°C
14.9°C
27%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
19.2°C
16.0°C
13%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:08 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
18.3°C
14.3°C
15%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:55 AM
05:09 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
5.0°C
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
7.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Ana, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |