Thời tiết tại The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
2.8°C
cảm giác như 1.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại The Bronx, Hoa Kỳ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
2.9°C
1.1°C
94%
13.7 kph
0.2 mm
0.0
06:47 AM
05:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
2.2°C
1.6°C
1.1°C
99%
7.6 kph
11.4 mm
0.0
06:45 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
3.1°C
1.7°C
0.5°C
97%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.2°C
0.8°C
94%
16.6 kph
5.0 mm
0.0
06:43 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
6.8°C
3.7°C
1.8°C
71%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.5°C
0.0°C
-1.0°C
86%
22.7 kph
2.3 mm
1.0
06:40 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
2.0°C
-0.1°C
-1.6°C
82%
24.1 kph
0.5 mm
1.0
06:38 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
23
1.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
7.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
2.0°
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
14.0 km/h
9
2.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
4.0°
↑
13.0 km/h
12
4.0°
↑
13.0 km/h
13
4.0°
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
12.0 km/h
15
5.0°
↑
10.0 km/h
16
5.0°
↑
9.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
4.0°
↑
6.0 km/h
21
3.0°
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 528.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 86.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.65 µg/m³ |
| PM10: | 57.15 µg/m³ |