Thời tiết tại The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
27.8°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại The Bronx, Hoa Kỳ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
25.3°C
18.0°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
24.6°C
17.9°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
26.6°C
22.2°C
17.8°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều mây
18.5°C
14.6°C
12.4°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
13.6°C
10.6°C
6.9°C
70%
28.8 kph
8.5 mm
0.0
06:10 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
8.8°C
6.0°C
3.1°C
38%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
14.1°C
9.1°C
3.3°C
32%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
31.0°
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
31.0°
↑
18.0 km/h
19
30.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
15.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |