Thời tiết tại The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
1.7°C
cảm giác như -2.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại The Bronx, Hoa Kỳ vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
1.8°C
-1.1°C
61%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:49 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
6.5°C
2.0°C
-1.4°C
76%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:50 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
8.0°C
4.8°C
1.7°C
76%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
4.5°C
3.1°C
-2.4°C
86%
22.7 kph
5.6 mm
0.0
07:18 AM
04:52 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết vừa
0.9°C
-2.4°C
-4.7°C
73%
27.4 kph
1.0 mm
0.0
07:18 AM
04:53 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều mây
0.8°C
-0.9°C
-3.0°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
04:54 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
1.3°C
-0.2°C
77%
21.6 kph
0.9 mm
1.0
07:17 AM
04:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
4.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
17.0 km/h
14
5.0°
↑
17.0 km/h
15
6.0°
↑
18.0 km/h
16
6.0°
↑
18.0 km/h
17
5.0°
↑
19.0 km/h
18
3.0°
↑
19.0 km/h
19
3.0°
↑
20.0 km/h
20
2.0°
↑
20.0 km/h
21
2.0°
↑
19.0 km/h
22
3.0°
↑
18.0 km/h
23
2.0°
↑
17.0 km/h
1.0°
↑
16.0 km/h
1
0.0°
↑
16.0 km/h
2
-0.0°
↑
14.0 km/h
3
-1.0°
↑
13.0 km/h
4
-1.0°
↑
12.0 km/h
5
-1.0°
↑
11.0 km/h
6
-1.0°
↑
11.0 km/h
7
-1.0°
↑
12.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
0.0°
↑
9.0 km/h
10
2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |