Thời tiết tại The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
-1.1°C
cảm giác như -6.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại The Bronx, Hoa Kỳ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
1.0°C
-2.2°C
-4.0°C
54%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-3.9°C
-3.9°C
-6.2°C
64%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
-2.9°C
-5.1°C
-8.0°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-2.0°C
-3.7°C
47%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-0.1°C
-2.6°C
-3.7°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.2°C
-0.7°C
-1.8°C
70%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
07:20 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-1.2°C
-4.4°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, December 31, 2025
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
18
-1.0°
↑
16.0 km/h
19
-2.0°
↑
17.0 km/h
20
-2.0°
↑
17.0 km/h
21
-2.0°
↑
19.0 km/h
22
-1.0°
↑
19.0 km/h
23
-1.0°
↑
20.0 km/h
-1.0°
↑
21.0 km/h
1
-1.0°
↑
20.0 km/h
2
-2.0°
↑
20.0 km/h
3
-2.0°
↑
22.0 km/h
4
-2.0°
↑
24.0 km/h
5
-3.0°
↑
23.0 km/h
6
-4.0°
↑
21.0 km/h
7
-5.0°
↑
23.0 km/h
8
-5.0°
↑
24.0 km/h
9
-5.0°
↑
22.0 km/h
10
-5.0°
↑
23.0 km/h
11
-5.0°
↑
25.0 km/h
12
-4.0°
↑
26.0 km/h
13
-4.0°
↑
27.0 km/h
14
-4.0°
↑
26.0 km/h
15
-4.0°
↑
24.0 km/h
16
-4.0°
↑
20.0 km/h
17
-4.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |