Thời tiết tại The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
8.9°C
cảm giác như 5.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại The Bronx, Hoa Kỳ vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
7.0°C
4.2°C
84%
23.4 kph
0.2 mm
0.0
06:37 AM
07:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
13.2°C
8.7°C
4.1°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.0°C
9.8°C
4.7°C
93%
20.9 kph
21.4 mm
2.0
06:34 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
12.5°C
4.4°C
80%
28.8 kph
7.3 mm
0.0
06:32 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
12.4°C
8.3°C
4.9°C
44%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:30 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
10.7°C
7.6°C
5.3°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
7.9°C
4.6°C
1.2°C
30%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
5
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
6
8.0°
↑
23.0 km/h
7
7.0°
↑
23.0 km/h
8
7.0°
↑
22.0 km/h
9
7.0°
↑
22.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
7.0°
↑
21.0 km/h
12
6.0°
↑
20.0 km/h
13
7.0°
↑
20.0 km/h
14
7.0°
↑
20.0 km/h
15
6.0°
↑
19.0 km/h
16
6.0°
↑
19.0 km/h
17
6.0°
↑
19.0 km/h
18
6.0°
↑
18.0 km/h
19
5.0°
↑
18.0 km/h
20
5.0°
↑
17.0 km/h
21
5.0°
↑
17.0 km/h
22
5.0°
↑
17.0 km/h
23
4.0°
↑
17.0 km/h
4.0°
↑
16.0 km/h
1
4.0°
↑
14.0 km/h
2
4.0°
↑
14.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Bronx, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |