Thời tiết tại Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
2.2°C
cảm giác như 0.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Staten Island, Hoa Kỳ vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù
4.2°C
2.1°C
0.3°C
95%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
1.8°C
1.0°C
99%
10.8 kph
3.6 mm
0.0
06:46 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
4.0°C
1.6°C
-0.4°C
80%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
2.6°C
1.9°C
1.2°C
94%
19.1 kph
9.4 mm
0.0
06:43 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
5.9°C
3.2°C
1.9°C
79%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.9°C
0.9°C
-1.3°C
93%
26.6 kph
4.1 mm
1.0
06:40 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Trận bão tuyết
1.5°C
-0.6°C
-1.9°C
86%
31.0 kph
2.5 mm
1.0
06:39 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
23
0.0°
↑
6.0 km/h
0.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
9.0 km/h
4
1.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
↑
10.0 km/h
6
1.0°
↑
12.0 km/h
7
1.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
15.0 km/h
9
1.0°
↑
14.0 km/h
10
1.0°
↑
15.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
2.0°
↑
15.0 km/h
13
3.0°
↑
14.0 km/h
14
3.0°
↑
13.0 km/h
15
4.0°
↑
13.0 km/h
16
4.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
10.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 86.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.65 µg/m³ |
| PM10: | 57.15 µg/m³ |