Thời tiết tại Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
7.8°C
cảm giác như 4.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Staten Island, Hoa Kỳ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.4°C
4.8°C
87%
25.2 kph
1.4 mm
0.0
06:38 AM
07:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
16.1°C
9.6°C
4.7°C
89%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
16.5°C
12.4°C
7.3°C
89%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Sương mù
18.3°C
10.8°C
6.2°C
81%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
9.2°C
4.9°C
43%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
11.0°C
8.2°C
3.9°C
47%
29.5 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
8.0°C
4.5°C
1.3°C
37%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
16
6.0°
↑
20.0 km/h
17
6.0°
↑
20.0 km/h
18
6.0°
↑
20.0 km/h
19
6.0°
↑
20.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
1
5.0°
↑
18.0 km/h
2
5.0°
↑
18.0 km/h
3
5.0°
↑
17.0 km/h
4
5.0°
↑
17.0 km/h
5
5.0°
↑
14.0 km/h
6
5.0°
↑
13.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
13.0 km/h
9
6.0°
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
9.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
12.0°
↑
14.0 km/h
15
14.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |