Thời tiết tại Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
4.4°C
cảm giác như 0.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Staten Island, Hoa Kỳ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
4.6°C
1.6°C
-0.5°C
67%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:51 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
2.4°C
-1.6°C
73%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:52 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
8.7°C
5.0°C
1.9°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:54 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
4.8°C
3.4°C
-2.2°C
89%
24.8 kph
6.6 mm
0.0
07:19 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.1°C
-1.6°C
-3.1°C
74%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
07:18 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
0.8°C
-0.7°C
-2.6°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
04:57 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
1.2°C
-0.0°C
82%
23.0 kph
1.0 mm
1.0
07:17 AM
04:58 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
18
3.0°
↑
18.0 km/h
19
3.0°
↑
18.0 km/h
20
2.0°
↑
17.0 km/h
21
2.0°
↑
18.0 km/h
22
3.0°
↑
17.0 km/h
23
2.0°
↑
16.0 km/h
1.0°
↑
15.0 km/h
1
0.0°
↑
15.0 km/h
2
-0.0°
↑
14.0 km/h
3
-1.0°
↑
13.0 km/h
4
-1.0°
↑
13.0 km/h
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-1.0°
↑
13.0 km/h
7
-2.0°
↑
12.0 km/h
8
-0.0°
↑
11.0 km/h
9
1.0°
↑
10.0 km/h
10
2.0°
↑
12.0 km/h
11
4.0°
↑
14.0 km/h
12
6.0°
↑
14.0 km/h
13
7.0°
↑
13.0 km/h
14
7.0°
↑
13.0 km/h
15
6.0°
↑
15.0 km/h
16
6.0°
↑
15.0 km/h
17
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Staten Island, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |