Thời tiết tại Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
3.1°C
cảm giác như 0.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tampa, Hoa Kỳ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
11.4°C
3.7°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
19.9°C
15.4°C
11.1°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
21.2°C
17.4°C
12.6°C
80%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
19.3°C
15.4°C
75%
23.0 kph
1.1 mm
1.0
07:22 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.5°C
12.3°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
18.5°C
14.7°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
19.2°C
16.6°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
7.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
17.0°
↑
11.0 km/h
15
18.0°
↑
14.0 km/h
16
19.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
19.0°
↑
14.0 km/h
19
17.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |