Thời tiết tại Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
27.2°C
cảm giác như 28.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tampa, Hoa Kỳ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
25.0°C
18.9°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
06:52 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
24.3°C
20.5°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
10.0
06:52 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Có mây
29.3°C
25.5°C
22.5°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
10.0
06:51 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
29.9°C
25.3°C
21.8°C
68%
23.4 kph
0.0 mm
11.0
06:50 AM
08:04 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
30.0°C
24.5°C
22.2°C
77%
33.8 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
25.2°C
23.4°C
20.2°C
83%
23.4 kph
8.8 mm
5.0
06:48 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
28.4°C
23.4°C
18.6°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, April 27, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
22
24.0°
↑
25.0 km/h
23
23.0°
↑
23.0 km/h
23.0°
↑
19.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
21.0°
↑
15.0 km/h
3
21.0°
↑
15.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
19.0°
↑
14.0 km/h
7
20.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
↑
13.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
18
30.0°
↑
6.0 km/h
19
29.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |