Thời tiết tại Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
25.6°C
cảm giác như 26.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tampa, Hoa Kỳ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
26.7°C
22.2°C
17.3°C
71%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
U ám
26.9°C
22.1°C
18.6°C
77%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
29.8°C
22.7°C
18.7°C
78%
19.1 kph
9.9 mm
0.0
06:50 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
30.0°C
23.8°C
19.3°C
70%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
29.1°C
22.5°C
19.7°C
77%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.1°C
19.5°C
73%
20.5 kph
1.1 mm
5.0
06:47 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
28.5°C
23.3°C
19.5°C
73%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
07:46 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, March 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
22.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
15.0 km/h
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
19.0°
↑
15.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
18.0°
↑
15.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
14.0 km/h
7
19.0°
↑
14.0 km/h
8
19.0°
↑
15.0 km/h
9
20.0°
↑
18.0 km/h
10
22.0°
↑
19.0 km/h
11
23.0°
↑
18.0 km/h
12
25.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
27.0 km/h
18
25.0°
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |