Thời tiết tại Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tampa, Hoa Kỳ vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
18.8°C
15.0°C
81%
29.2 kph
2.4 mm
0.0
07:22 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.4°C
20.6°C
17.9°C
85%
22.0 kph
8.2 mm
1.0
07:22 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
22.2°C
19.1°C
16.5°C
72%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
18.3°C
15.7°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
17.6°C
15.6°C
77%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.2°C
15.3°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
21.4°C
17.2°C
70%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
3
15.0°
↑
13.0 km/h
4
15.0°
↑
13.0 km/h
5
15.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
13.0 km/h
7
16.0°
↑
16.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
18.0°
↑
19.0 km/h
10
19.0°
↑
20.0 km/h
11
21.0°
↑
22.0 km/h
12
22.0°
↑
23.0 km/h
13
22.0°
↑
25.0 km/h
14
22.0°
↑
27.0 km/h
15
22.0°
↑
28.0 km/h
16
22.0°
↑
29.0 km/h
17
22.0°
↑
27.0 km/h
18
21.0°
↑
24.0 km/h
19
21.0°
↑
23.0 km/h
20
20.0°
↑
23.0 km/h
21
20.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
22
20.0°
1.4 mm
↑
22.0 km/h
23
20.0°
↑
22.0 km/h
19.0°
1.8 mm
↑
22.0 km/h
1
19.0°
1.7 mm
↑
20.0 km/h
2
19.0°
1.6 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |