Thời tiết tại Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tampa, Hoa Kỳ vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
18.5°C
15.5°C
87%
21.2 kph
3.4 mm
1.0
07:22 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
22.7°C
17.5°C
14.0°C
81%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
19.3°C
15.2°C
78%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
19.3°C
16.6°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
19.3°C
16.5°C
80%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
20.6°C
17.2°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
20.6°C
17.4°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
05:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Sunday, January 04, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
19.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
20.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |