Thời tiết tại Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tampa, Hoa Kỳ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
14.7°C
8.5°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
U ám
15.8°C
13.6°C
11.2°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
18.7°C
16.0°C
13.4°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
14.5°C
9.0°C
63%
43.2 kph
3.7 mm
0.0
07:23 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
6.4°C
2.4°C
35%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
13.4°C
6.5°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
18.0°C
14.1°C
75%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
05:59 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
17
22.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
17.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
1
13.0°
↑
16.0 km/h
2
13.0°
↑
15.0 km/h
3
13.0°
↑
14.0 km/h
4
12.0°
↑
14.0 km/h
5
12.0°
↑
15.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
12.0°
↑
15.0 km/h
9
12.0°
↑
15.0 km/h
10
12.0°
↑
15.0 km/h
11
13.0°
↑
14.0 km/h
12
13.0°
↑
12.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
15.0°
↑
9.0 km/h
15
15.0°
↑
7.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |