Thời tiết tại Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
8.9°C
cảm giác như 7.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Colorado Springs, Hoa Kỳ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
1.4°C
-3.8°C
52%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
1.9°C
-2.6°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
2.0°C
-2.9°C
61%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:01 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
11.4°C
2.7°C
-2.1°C
42%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-2.5°C
-2.7°C
-5.8°C
69%
23.8 kph
2.2 mm
0.0
07:16 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-7.0°C
-9.9°C
63%
11.9 kph
0.4 mm
1.0
07:16 AM
05:04 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
-2.0°C
-7.6°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
05:05 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
11.0°C
7.0°C
4.0°C
-0.0°C
-4.0°C
12
6.0°
↑
6.0 km/h
13
8.0°
↑
4.0 km/h
14
9.0°
↑
0.0 km/h
15
9.0°
↑
1.0 km/h
16
8.0°
↑
1.0 km/h
17
7.0°
↑
2.0 km/h
18
5.0°
↑
5.0 km/h
19
3.0°
↑
7.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
0.0°
↑
9.0 km/h
22
-0.0°
↑
10.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-2.0°
↑
10.0 km/h
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
11.0 km/h
3
-2.0°
↑
12.0 km/h
4
-2.0°
↑
12.0 km/h
5
-2.0°
↑
14.0 km/h
6
-2.0°
↑
12.0 km/h
7
-2.0°
↑
12.0 km/h
8
-1.0°
↑
11.0 km/h
9
1.0°
↑
11.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 535.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |