Thời tiết tại Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
8.7°C
cảm giác như 6.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Colorado Springs, Hoa Kỳ vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.5°C
4.8°C
0.2°C
44%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
2.0°C
-3.7°C
38%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
3.5°C
-2.0°C
-6.4°C
29%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
0.0°C
-3.7°C
-7.2°C
53%
23.8 kph
1.2 mm
1.0
06:44 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
1.5°C
-4.7°C
-8.0°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
2.5°C
-2.3°C
-7.6°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
2.9°C
-4.9°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
21
6.0°
↑
14.0 km/h
22
5.0°
↑
17.0 km/h
23
5.0°
↑
20.0 km/h
4.0°
↑
20.0 km/h
1
4.0°
↑
21.0 km/h
2
3.0°
↑
20.0 km/h
3
3.0°
↑
19.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
2.0°
↑
16.0 km/h
6
2.0°
↑
18.0 km/h
7
2.0°
↑
24.0 km/h
8
4.0°
↑
19.0 km/h
9
5.0°
↑
21.0 km/h
10
6.0°
↑
36.0 km/h
11
7.0°
↑
37.0 km/h
12
8.0°
↑
37.0 km/h
13
9.0°
↑
40.0 km/h
14
9.0°
↑
41.0 km/h
15
9.0°
↑
40.0 km/h
16
9.0°
↑
36.0 km/h
17
8.0°
↑
30.0 km/h
18
7.0°
↑
23.0 km/h
19
5.0°
↑
19.0 km/h
20
3.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |