Thời tiết tại Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
3.8°C
cảm giác như 1.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Colorado Springs, Hoa Kỳ vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
U ám
10.4°C
3.7°C
0.5°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
11.9°C
4.0°C
-0.3°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
13.2°C
3.5°C
-2.1°C
51%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
6.4°C
2.2°C
31%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.8°C
5.0°C
2.1°C
30%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.4°C
4.1°C
0.7°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.1°C
4.1°C
0.6°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
9.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
7.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
↑
3.0 km/h
14
8.0°
↑
3.0 km/h
15
8.0°
↑
3.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
3.0 km/h
18
6.0°
↑
1.0 km/h
19
4.0°
↑
2.0 km/h
20
3.0°
↑
4.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
0.0°
↑
6.0 km/h
1
0.0°
↑
7.0 km/h
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
11.0 km/h
6
1.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |