Thời tiết tại Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
6.1°C
cảm giác như 3.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Colorado Springs, Hoa Kỳ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
11.0°C
1.8°C
39%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:24 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
9.6°C
5.6°C
1.9°C
37%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
6.7°C
-2.7°C
29%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
7.7°C
-0.7°C
29%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
8.8°C
2.3°C
31%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.9°C
4.0°C
78%
26.3 kph
0.3 mm
2.0
06:34 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
10.9°C
1.6°C
49%
38.2 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
3.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
12.0°
↑
9.0 km/h
11
14.0°
↑
10.0 km/h
12
17.0°
↑
16.0 km/h
13
19.0°
↑
24.0 km/h
14
19.0°
↑
26.0 km/h
15
19.0°
↑
28.0 km/h
16
20.0°
↑
24.0 km/h
17
19.0°
↑
20.0 km/h
18
18.0°
↑
22.0 km/h
19
16.0°
↑
24.0 km/h
20
13.0°
↑
22.0 km/h
21
11.0°
↑
22.0 km/h
22
9.0°
↑
20.0 km/h
23
8.0°
↑
19.0 km/h
8.0°
↑
21.0 km/h
1
8.0°
↑
20.0 km/h
2
7.0°
↑
16.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
7.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |