Thời tiết tại Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Colorado Springs, Hoa Kỳ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
24.8°C
14.8°C
4.2°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
10.0
05:51 AM
08:01 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
17.9°C
10.9°C
27%
22.0 kph
0.1 mm
9.0
05:50 AM
08:02 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
16.8°C
8.4°C
43%
25.9 kph
0.2 mm
10.0
05:49 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
26.0°C
17.6°C
10.2°C
33%
25.6 kph
0.1 mm
7.0
05:48 AM
08:04 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
13.2°C
9.1°C
22%
38.2 kph
0.8 mm
0.0
05:47 AM
08:05 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
24.5°C
15.8°C
6.9°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
05:46 AM
08:06 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
16.8°C
8.4°C
38%
26.6 kph
0.1 mm
4.0
05:45 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸
Sunday, May 10, 2026
26.0°C
20.0°C
14.0°C
8.0°C
2.0°C
18
14.0°
↑
18.0 km/h
19
13.0°
↑
17.0 km/h
20
11.0°
↑
14.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
22
8.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
14.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colorado Springs, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |