Thời tiết tại Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
5.0°C
cảm giác như 3.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tulsa, Hoa Kỳ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
9.8°C
2.6°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
14.8°C
9.4°C
5.6°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
8.9°C
5.3°C
1.5°C
76%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.2°C
9.9°C
6.2°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
12.8°C
9.6°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
16.4°C
12.5°C
52%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
07:36 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
20.3°C
14.9°C
11.1°C
45%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
07:36 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
1.0°C
8
3.0°
↑
4.0 km/h
9
4.0°
↑
5.0 km/h
10
7.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
17.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
13.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
10.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |