Thời tiết tại Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tulsa, Hoa Kỳ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
13.5°C
4.5°C
61%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
14.6°C
13.0°C
11.3°C
90%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.1°C
15.2°C
9.9°C
79%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
14.3°C
9.4°C
55%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
7.8°C
3.7°C
40%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.7°C
0.8°C
73%
33.5 kph
4.7 mm
0.0
07:04 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.7°C
2.9°C
-0.3°C
45%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
16
23.0°
↑
25.0 km/h
17
23.0°
↑
22.0 km/h
18
21.0°
↑
20.0 km/h
19
18.0°
↑
20.0 km/h
20
16.0°
↑
19.0 km/h
21
15.0°
↑
20.0 km/h
22
14.0°
↑
20.0 km/h
23
13.0°
↑
20.0 km/h
12.0°
↑
22.0 km/h
1
12.0°
↑
23.0 km/h
2
12.0°
↑
23.0 km/h
3
12.0°
↑
24.0 km/h
4
12.0°
↑
24.0 km/h
5
11.0°
↑
24.0 km/h
6
11.0°
↑
25.0 km/h
7
11.0°
↑
28.0 km/h
8
11.0°
↑
27.0 km/h
9
12.0°
↑
29.0 km/h
10
12.0°
↑
30.0 km/h
11
12.0°
↑
30.0 km/h
12
13.0°
↑
32.0 km/h
13
13.0°
↑
32.0 km/h
14
14.0°
↑
32.0 km/h
15
14.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |