Thời tiết tại Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
28.9°C
cảm giác như 29.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tulsa, Hoa Kỳ vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
21.8°C
17.3°C
83%
35.6 kph
13.4 mm
1.0
07:07 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.7°C
14.5°C
9.4°C
75%
26.6 kph
155.5 mm
2.0
07:06 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
14.1°C
5.9°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
14.5°C
9.7°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
16.1°C
9.9°C
5.7°C
67%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
14.7°C
8.8°C
64%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
18.0°C
14.3°C
60%
34.2 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
1.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
19.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
20.0°
↑
23.0 km/h
3
20.0°
↑
23.0 km/h
4
21.0°
↑
25.0 km/h
5
21.0°
↑
27.0 km/h
6
20.0°
↑
28.0 km/h
7
20.0°
↑
29.0 km/h
8
20.0°
↑
29.0 km/h
9
20.0°
↑
31.0 km/h
10
21.0°
↑
34.0 km/h
11
21.0°
↑
35.0 km/h
12
22.0°
↑
36.0 km/h
13
24.0°
↑
35.0 km/h
14
24.0°
↑
32.0 km/h
15
25.0°
↑
31.0 km/h
16
25.0°
↑
27.0 km/h
17
25.0°
↑
27.0 km/h
18
25.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |