Thời tiết tại Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
14.4°C
cảm giác như 15.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tulsa, Hoa Kỳ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Có mây
31.9°C
20.3°C
13.0°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:23 AM
08:18 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa vừa
21.8°C
17.7°C
13.1°C
81%
25.6 kph
11.6 mm
7.0
06:22 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
22.7°C
15.9°C
9.0°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
9.0
06:21 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
19.2°C
13.4°C
66%
30.6 kph
0.7 mm
0.0
06:20 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.0°C
14.5°C
79%
18.4 kph
1.9 mm
4.0
06:19 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
21.6°C
14.8°C
71%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Có mây
30.8°C
24.3°C
18.1°C
71%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Saturday, May 09, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
2.0 km/h
11
22.0°
↑
3.0 km/h
12
25.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
19.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
7
16.0°
2.3 mm
↑
8.0 km/h
8
16.0°
3.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 128.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |