Thời tiết tại Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
10.6°C
cảm giác như 7.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tulsa, Hoa Kỳ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
9.0°C
2.3°C
50%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
10.5°C
4.5°C
0.6°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
5.4°C
0.5°C
59%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
4.0°C
2.8°C
-1.7°C
29%
29.5 kph
0.1 mm
0.0
07:34 AM
05:35 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
0.4°C
-4.6°C
31%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
05:36 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
9.5°C
5.2°C
51%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
07:33 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
5.0°C
2.2°C
-1.8°C
48%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
11.0°
↑
29.0 km/h
17
11.0°
↑
27.0 km/h
18
8.0°
↑
23.0 km/h
19
6.0°
↑
21.0 km/h
20
6.0°
↑
18.0 km/h
21
5.0°
↑
16.0 km/h
22
4.0°
↑
14.0 km/h
23
3.0°
↑
12.0 km/h
2.0°
↑
10.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
↑
3.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
3.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
7.0 km/h
11
4.0°
↑
10.0 km/h
12
5.0°
↑
13.0 km/h
13
7.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
9.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tulsa, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |