Thời tiết tại Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
13.8°C
cảm giác như 13.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Albuquerque, Hoa Kỳ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
15.2°C
5.8°C
41%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
12.2°C
5.2°C
29%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
11.3°C
0.5°C
21%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
12.4°C
3.4°C
32%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.7°C
13.7°C
6.2°C
37%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
15.8°C
11.8°C
34%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
16.3°C
10.3°C
43%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
11
16.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
18.0 km/h
13
21.0°
↑
22.0 km/h
14
23.0°
↑
28.0 km/h
15
24.0°
↑
33.0 km/h
16
24.0°
↑
35.0 km/h
17
24.0°
↑
35.0 km/h
18
23.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
30.0 km/h
20
20.0°
↑
27.0 km/h
21
19.0°
↑
24.0 km/h
22
18.0°
↑
27.0 km/h
23
16.0°
↑
32.0 km/h
16.0°
↑
30.0 km/h
1
15.0°
↑
26.0 km/h
2
14.0°
↑
20.0 km/h
3
12.0°
↑
18.0 km/h
4
10.0°
↑
17.0 km/h
5
9.0°
↑
14.0 km/h
6
8.0°
↑
14.0 km/h
7
8.0°
↑
19.0 km/h
8
8.0°
↑
28.0 km/h
9
9.0°
↑
31.0 km/h
10
12.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |