Thời tiết tại Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
-3.3°C
cảm giác như -5.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Albuquerque, Hoa Kỳ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
15.9°C
3.3°C
-3.4°C
56%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Có mây
13.5°C
4.0°C
-2.3°C
73%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
5.5°C
-1.7°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
12.8°C
6.4°C
2.5°C
51%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
4.6°C
2.2°C
44%
37.8 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
2.1°C
-0.1°C
-2.4°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:20 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
1.8°C
-1.3°C
32%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:21 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
16.0°C
11.0°C
6.0°C
1.0°C
-4.0°C
9
-1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
6.0°
↑
7.0 km/h
12
8.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
13.0°
↑
11.0 km/h
17
11.0°
↑
10.0 km/h
18
9.0°
↑
9.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
↑
9.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
1.0°
↑
10.0 km/h
0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
7.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
6.0 km/h
8
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |