Thời tiết tại Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
7.2°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Albuquerque, Hoa Kỳ vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
8.0°C
2.6°C
46%
11.9 kph
0.1 mm
0.0
07:15 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Sương mù
14.0°C
6.6°C
2.2°C
80%
33.1 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù
11.4°C
4.2°C
-1.3°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
9.3°C
6.2°C
45%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
14.8°C
9.6°C
7.4°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.4°C
8.4°C
5.8°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
9.6°C
6.6°C
56%
41.8 kph
0.8 mm
2.0
07:16 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
7
4.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
9.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
12.0°
↑
7.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
22
8.0°
↑
10.0 km/h
23
7.0°
↑
7.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |