Thời tiết tại Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Albuquerque, Hoa Kỳ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
14.5°C
8.7°C
2.6°C
46%
57.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
4.6°C
-2.2°C
52%
52.2 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
3.0°C
-2.0°C
44%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
3.3°C
0.1°C
56%
43.2 kph
2.0 mm
1.0
06:47 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
6.4°C
0.8°C
-1.9°C
41%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
9.6°C
4.7°C
-1.1°C
37%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
7.3°C
1.7°C
36%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
18
15.0°
↑
23.0 km/h
19
14.0°
↑
24.0 km/h
20
13.0°
↑
27.0 km/h
21
12.0°
↑
26.0 km/h
22
11.0°
↑
20.0 km/h
23
10.0°
↑
20.0 km/h
10.0°
↑
24.0 km/h
1
9.0°
↑
30.0 km/h
2
8.0°
↑
27.0 km/h
3
8.0°
↑
30.0 km/h
4
7.0°
↑
31.0 km/h
5
7.0°
↑
32.0 km/h
6
6.0°
↑
38.0 km/h
7
5.0°
↑
40.0 km/h
8
5.0°
↑
40.0 km/h
9
6.0°
↑
42.0 km/h
10
9.0°
↑
31.0 km/h
11
11.0°
↑
40.0 km/h
12
12.0°
↑
49.0 km/h
13
12.0°
↑
56.0 km/h
14
13.0°
↑
58.0 km/h
15
14.0°
↑
50.0 km/h
16
14.0°
↑
45.0 km/h
17
13.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Albuquerque, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.25 µg/m³ |