Thời tiết tại Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
8.3°C
cảm giác như 6.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Indianapolis, Hoa Kỳ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
12.5°C
6.7°C
3.3°C
90%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
15.6°C
11.5°C
8.9°C
88%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
16.5°C
12.2°C
9.4°C
90%
19.1 kph
5.0 mm
0.0
07:32 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
8.0°C
4.5°C
58%
28.4 kph
2.0 mm
1.0
07:31 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
2.9°C
0.4°C
57%
21.6 kph
1.9 mm
0.0
07:29 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-0.5°C
-1.4°C
-3.4°C
66%
25.2 kph
0.1 mm
2.0
07:28 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
-0.8°C
-3.9°C
-5.8°C
53%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
23
7.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
14.0 km/h
13
8.0°
↑
12.0 km/h
14
8.0°
↑
12.0 km/h
15
8.0°
↑
12.0 km/h
16
8.0°
↑
12.0 km/h
17
9.0°
↑
15.0 km/h
18
9.0°
↑
14.0 km/h
19
9.0°
↑
17.0 km/h
20
9.0°
↑
19.0 km/h
21
9.0°
↑
19.0 km/h
22
9.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |