Thời tiết tại Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
5.3°C
cảm giác như 1.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Indianapolis, Hoa Kỳ vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Có mây
8.0°C
0.2°C
-4.6°C
71%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Có mây
8.8°C
3.3°C
-0.7°C
80%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
3.4°C
2.0°C
-2.8°C
89%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.7°C
-5.1°C
-6.6°C
56%
22.7 kph
0.2 mm
0.0
08:04 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
0.3°C
-4.6°C
-6.4°C
48%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết nhẹ
1.7°C
-0.7°C
-3.0°C
79%
16.9 kph
0.6 mm
1.0
08:03 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
1.3°C
-2.4°C
-5.1°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
08:03 AM
05:48 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
15
6.0°
↑
21.0 km/h
16
6.0°
↑
19.0 km/h
17
7.0°
↑
17.0 km/h
18
5.0°
↑
15.0 km/h
19
3.0°
↑
12.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
21
2.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
1.0°
↑
12.0 km/h
1.0°
↑
12.0 km/h
1
1.0°
↑
12.0 km/h
2
0.0°
↑
11.0 km/h
3
0.0°
↑
10.0 km/h
4
-0.0°
↑
11.0 km/h
5
-0.0°
↑
12.0 km/h
6
-0.0°
↑
13.0 km/h
7
-1.0°
↑
14.0 km/h
8
0.0°
↑
14.0 km/h
9
1.0°
↑
16.0 km/h
10
1.0°
↑
17.0 km/h
11
3.0°
↑
18.0 km/h
12
4.0°
↑
22.0 km/h
13
6.0°
↑
23.0 km/h
14
7.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |