Thời tiết tại Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
-3.9°C
cảm giác như -9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Indianapolis, Hoa Kỳ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
U ám
-1.7°C
-6.3°C
-9.6°C
66%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
08:05 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
U ám
-1.5°C
-2.6°C
-3.6°C
71%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
0.7°C
-2.7°C
-5.3°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
0.0°C
-2.4°C
-4.1°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-2.2°C
-4.0°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.3°C
0.2°C
-2.2°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.1°C
-0.2°C
82%
27.0 kph
2.7 mm
2.0
08:06 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
Tuesday, December 30, 2025
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
18
-3.0°
↑
17.0 km/h
19
-3.0°
↑
17.0 km/h
20
-3.0°
↑
16.0 km/h
21
-3.0°
↑
17.0 km/h
22
-3.0°
↑
18.0 km/h
23
-3.0°
↑
19.0 km/h
-3.0°
↑
21.0 km/h
1
-4.0°
↑
21.0 km/h
2
-4.0°
↑
21.0 km/h
3
-3.0°
↑
19.0 km/h
4
-3.0°
↑
19.0 km/h
5
-3.0°
↑
17.0 km/h
6
-3.0°
↑
15.0 km/h
7
-3.0°
↑
14.0 km/h
8
-3.0°
↑
13.0 km/h
9
-3.0°
↑
12.0 km/h
10
-3.0°
↑
13.0 km/h
11
-2.0°
↑
15.0 km/h
12
-2.0°
↑
17.0 km/h
13
-2.0°
↑
19.0 km/h
14
-2.0°
↑
21.0 km/h
15
-2.0°
↑
21.0 km/h
16
-2.0°
↑
20.0 km/h
17
-2.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |