Thời tiết tại Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
8.3°C
cảm giác như 5.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Indianapolis, Hoa Kỳ vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
16.9°C
6.6°C
81%
31.0 kph
3.4 mm
1.0
07:27 AM
08:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
21.3°C
17.2°C
76%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.6°C
16.9°C
10.1°C
88%
33.5 kph
25.3 mm
1.0
07:24 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.0°C
3.8°C
65%
25.9 kph
0.1 mm
2.0
07:23 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
7.7°C
4.4°C
58%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.1°C
3.6°C
54%
24.1 kph
0.3 mm
2.0
07:19 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
9.5°C
4.3°C
-0.6°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
13.0°
↑
17.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
18.0°
↑
22.0 km/h
11
20.0°
↑
25.0 km/h
12
21.0°
↑
26.0 km/h
13
22.0°
↑
28.0 km/h
14
23.0°
↑
31.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
25.0°
↑
30.0 km/h
17
25.0°
↑
31.0 km/h
18
24.0°
↑
31.0 km/h
19
23.0°
↑
31.0 km/h
20
22.0°
1.8 mm
↑
29.0 km/h
21
22.0°
↑
28.0 km/h
22
20.0°
↑
28.0 km/h
23
20.0°
1.6 mm
↑
27.0 km/h
20.0°
↑
28.0 km/h
1
19.0°
↑
28.0 km/h
2
18.0°
↑
25.0 km/h
3
18.0°
↑
22.0 km/h
4
18.0°
↑
19.0 km/h
5
17.0°
↑
16.0 km/h
6
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |