Thời tiết tại Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hồng Kông, Hồng Kông vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Có mây
17.0°C
16.4°C
15.7°C
65%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
18.4°C
16.8°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
18.2°C
17.4°C
73%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
20.2°C
18.8°C
17.4°C
72%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
07:05 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
19.1°C
18.2°C
73%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
18.7°C
17.4°C
77%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
19.1°C
17.9°C
80%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:02 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰
Monday, January 12, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
4.0 km/h
16
20.0°
↑
3.0 km/h
17
20.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 425.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.65 µg/m³ |
| SO2: | 52.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 44.55 µg/m³ |