Thời tiết tại Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Hồng Kông, Hồng Kông vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
19.2°C
18.7°C
18.1°C
74%
29.5 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
19.2°C
18.3°C
17.2°C
71%
28.4 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
16.0°C
13.9°C
54%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
14.5°C
13.0°C
60%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
17.7°C
16.3°C
14.7°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
17.4°C
16.2°C
66%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
18.1°C
16.4°C
63%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
18.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
4
18.0°
↑
28.0 km/h
5
18.0°
↑
28.0 km/h
6
18.0°
↑
28.0 km/h
7
18.0°
↑
28.0 km/h
8
18.0°
↑
28.0 km/h
9
18.0°
↑
27.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
18.0°
↑
24.0 km/h
12
19.0°
↑
22.0 km/h
13
19.0°
↑
19.0 km/h
14
19.0°
↑
19.0 km/h
15
19.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
19.0°
↑
15.0 km/h
21
18.0°
↑
18.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
17.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.75 µg/m³ |
| SO2: | 27.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.55 µg/m³ |
| PM10: | 29.35 µg/m³ |