Thời tiết tại Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tuen Mun, Hồng Kông vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Có mây
19.3°C
16.7°C
14.6°C
64%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
18.7°C
16.3°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
18.6°C
16.6°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
18.9°C
16.9°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
20.0°C
17.5°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
19.1°C
16.7°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
18.9°C
17.1°C
77%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
06:03 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰
Monday, January 12, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
10
17.0°
↑
15.0 km/h
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
2.0 km/h
15
19.0°
↑
4.0 km/h
16
19.0°
↑
4.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
17.0°
↑
2.0 km/h
21
17.0°
↑
3.0 km/h
22
17.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
1.0 km/h
4
16.0°
↑
1.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 444.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.95 µg/m³ |
| SO2: | 32.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |