Thời tiết tại Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tuen Mun, Hồng Kông vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
21.0°C
18.3°C
16.3°C
68%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
07:04 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
15.6°C
13.4°C
52%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
14.4°C
12.0°C
55%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
16.3°C
13.9°C
61%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
07:05 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
18.1°C
15.8°C
57%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
17.1°C
15.0°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
16.3°C
13.7°C
38%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
18
19.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
18.0°
↑
19.0 km/h
22
18.0°
↑
21.0 km/h
23
17.0°
↑
20.0 km/h
16.0°
↑
19.0 km/h
1
15.0°
↑
19.0 km/h
2
15.0°
↑
20.0 km/h
3
14.0°
↑
20.0 km/h
4
14.0°
↑
21.0 km/h
5
14.0°
↑
22.0 km/h
6
14.0°
↑
21.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
13.0°
↑
24.0 km/h
9
14.0°
↑
25.0 km/h
10
15.0°
↑
23.0 km/h
11
16.0°
↑
19.0 km/h
12
17.0°
↑
18.0 km/h
13
18.0°
↑
17.0 km/h
14
18.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuen Mun, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 405.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.05 µg/m³ |
| SO2: | 46.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.75 µg/m³ |
| PM10: | 34.45 µg/m³ |