Thời tiết tại Kiribati 🇰🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tarawa.
30.2°C
cảm giác như 36.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tarawa tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tarawa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
28.2°C
74%
31.3 kph
1.2 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
28.5°C
28.3°C
27.7°C
75%
37.8 kph
5.4 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
28.4°C
28.1°C
27.6°C
77%
30.2 kph
5.5 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa vừa
28.3°C
28.0°C
27.4°C
75%
25.2 kph
10.9 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa vừa
28.0°C
27.8°C
27.3°C
75%
18.4 kph
6.3 mm
3.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.7°C
27.5°C
76%
24.5 kph
2.1 mm
0.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Có mây
28.4°C
28.0°C
27.6°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Tarawa
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
19
28.0°
0.6 mm
↑30.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
22
29.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
2
28.0°
0.8 mm
↑31.0 km/h
3
28.0°
0.2 mm
↑32.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
7
28.0°
0.5 mm
↑34.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
9
28.0°
↑37.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
11
28.0°
↑34.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑32.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑33.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tarawa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910