Thời tiết tại Kiribati 🇰🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tarawa.
28.2°C
cảm giác như 32.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tarawa tại 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tarawa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
27.3°C
78%
14.4 kph
1.5 mm
3.0
06:30 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
27.0°C
77%
11.5 kph
3.2 mm
3.0
06:31 AM
06:34 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
27.0°C
75%
8.3 kph
2.4 mm
3.0
06:31 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
26.9°C
76%
22.7 kph
3.5 mm
3.0
06:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.3°C
77%
23.8 kph
1.6 mm
3.0
06:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.3°C
79%
28.4 kph
2.5 mm
0.0
06:33 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.5°C
27.3°C
80%
28.1 kph
1.8 mm
6.0
06:33 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Tarawa
Friday, January 02, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
22
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
23
28.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
1
28.0°
↑10.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
28.0°
↑10.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
10
28.0°
↑10.0 km/h
11
28.0°
↑10.0 km/h
12
28.0°
↑10.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
14
27.0°
1.3 mm
↑10.0 km/h
15
27.0°
1.4 mm
↑10.0 km/h
16
27.0°
↑10.0 km/h
17
27.0°
↑10.0 km/h
18
27.0°
↑9.0 km/h
19
27.0°
↑10.0 km/h
20
27.0°
↑11.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tarawa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910