Thời tiết tại Bairiki Village, Kiribati 🇰🇮
31.3°C
cảm giác như 38.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bairiki Village, Kiribati vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bairiki Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.7°C
27.8°C
71%
13.3 kph
3.1 mm
3.0
06:28 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
28.2°C
27.8°C
76%
21.6 kph
13.9 mm
3.0
06:28 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
27.4°C
27.0°C
77%
28.4 kph
9.2 mm
3.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
28.0°C
27.4°C
78%
32.4 kph
18.7 mm
3.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
28.2°C
76%
32.0 kph
3.7 mm
0.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.1°C
78%
29.9 kph
0.5 mm
6.0
06:26 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.7°C
28.6°C
78%
27.4 kph
0.3 mm
6.0
06:26 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bairiki Village, Kiribati 🇰🇮
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
18
29.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
29.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
29.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
29.0°
↑
4.0 km/h
29.0°
↑
5.0 km/h
1
28.0°
↑
7.0 km/h
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
28.0°
↑
7.0 km/h
4
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
28.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
12
28.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bairiki Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |