Thời tiết tại Makin Village, Kiribati 🇰🇮
27.3°C
cảm giác như 30.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Makin Village, Kiribati vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makin Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
27.5°C
27.3°C
27.0°C
78%
24.5 kph
30.4 mm
3.0
06:42 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.6°C
78%
32.4 kph
1.5 mm
3.0
06:42 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
27.8°C
27.5°C
80%
32.4 kph
6.8 mm
3.0
06:42 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
27.7°C
27.4°C
80%
29.9 kph
7.9 mm
3.0
06:42 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
27.5°C
27.2°C
80%
24.8 kph
16.1 mm
0.0
06:41 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.7°C
27.4°C
77%
20.2 kph
0.5 mm
6.0
06:41 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makin Village, Kiribati 🇰🇮
Monday, February 16, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
5
27.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
27.0°
3.1 mm
↑
18.0 km/h
8
27.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
10
27.0°
3.4 mm
↑
20.0 km/h
11
27.0°
3.1 mm
↑
20.0 km/h
12
27.0°
2.4 mm
↑
20.0 km/h
13
27.0°
2.7 mm
↑
19.0 km/h
14
27.0°
2.3 mm
↑
20.0 km/h
15
27.0°
2.0 mm
↑
20.0 km/h
16
27.0°
1.9 mm
↑
21.0 km/h
17
27.0°
2.1 mm
↑
22.0 km/h
18
27.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
28.0°
↑
25.0 km/h
1
28.0°
↑
25.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makin Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.78 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.08 µg/m³ |
| PM10: | 7.68 µg/m³ |