Thời tiết tại Teaoraereke Village, Kiribati 🇰🇮
29.3°C
cảm giác như 34.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Teaoraereke Village, Kiribati vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 36.4 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teaoraereke Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.1°C
75%
36.4 kph
1.2 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.0°C
75%
40.0 kph
3.5 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
28.1°C
27.8°C
77%
33.5 kph
9.9 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
27.8°C
27.3°C
77%
22.3 kph
12.5 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.8°C
74%
19.1 kph
1.3 mm
3.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.3°C
75%
24.8 kph
3.9 mm
0.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.2°C
27.8°C
68%
26.3 kph
0.1 mm
6.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Teaoraereke Village, Kiribati 🇰🇮
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
23
29.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
4
28.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
5
28.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
6
28.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
7
28.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
9
28.0°
↑
38.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
12
29.0°
↑
35.0 km/h
13
28.0°
↑
34.0 km/h
14
29.0°
↑
33.0 km/h
15
29.0°
↑
32.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
18
29.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
19
29.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
21
28.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teaoraereke Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |